Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Tomáš Souček

West Ham UnitedTiền vệCZE
31Tuổi
192Chiều cao (cm)
86Cân nặng (kg)
6,0 triệu €Giá trị

Tomáš Souček là tiền vệ 31 tuổi quốc tịch CZE, hiện khoác áo West Ham United.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

3Trận ra sân
1Đá chính
75Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
2,40Bàn/90 phút
37Phút/bàn
2/4Sút trúng/sút
89%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
7,25Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Hạng Nhất Anh2026-2027—31752004289%40%007,25

Chỉ số chi tiết từng giải

Hạng Nhất Anh · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 75 phút · điểm TB 7,25

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
2/4
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
43/48 (89%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
0/2 (0%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
3
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
2/5 (40%)
Không chiến thắng / thua
0 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
2 / 1
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
6
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Tomáš Souček · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Hạng Nhất Anh@ Swansea CityT 1-06001003/501/1—6,63
15/10/2026Hạng Nhất Anh@ Lincoln CityT 6-0242032029/3001/1—8,81
10/10/2026Hạng Nhất Anhvs Queens Park RangersH 1-1450000111/1300/3—6,30
25/06/2026World Cupvs MexicoB 0-323000001/100/2—5,85
18/06/2026World Cupvs Nam Phi South AfricaH 1-123000008/1012/4—6,50
12/06/2026World Cup@ Hàn QuốcB 1-2900010026/3402/7—5,86
05/06/2026Giao hữu quốc tếvs GuatemalaT 3-16200000—0——6,05
24/05/2026Ngoại hạng Anhvs Leeds UnitedT 3-0900032035/4003/7—7,05
17/05/2026Ngoại hạng Anh@ Newcastle UnitedB 1-3630000127/3246/10V5,87
10/05/2026Ngoại hạng Anhvs ArsenalB 0-1900000019/2714/6—6,32

Giá trị thị trường qua các năm

2015: 250 nghìn €2016: 900 nghìn €2016: 1,5 triệu €2016: 1,2 triệu €2017: 1,2 triệu €2017: 1,5 triệu €2017: 1,8 triệu €2018: 2,0 triệu €2018: 3,8 triệu €2018: 4,5 triệu €2019: 6,0 triệu €2019: 7,0 triệu €2019: 7,5 triệu €2019: 10,0 triệu €2020: 15,0 triệu €2020: 12,0 triệu €2020: 18,0 triệu €2020: 20,0 triệu €2020: 30,0 triệu €2021: 40,0 triệu €2021: 40,0 triệu €2021: 42,0 triệu €2021: 45,0 triệu €2022: 45,0 triệu €2022: 45,0 triệu €2023: 35,0 triệu €2023: 35,0 triệu €2023: 35,0 triệu €2024: 30,0 triệu €2024: 24,0 triệu €2025: 22,0 triệu €2025: 18,0 triệu €2025: 15,0 triệu €2025: 12,0 triệu €2026: 10,0 triệu €2026: 6,0 triệu €20152026
Bảng số liệu (36 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
13/10/201520250 nghìn €
17/03/201621900 nghìn €
02/08/2016211,5 triệu €
18/12/2016211,2 triệu €
09/06/2017221,2 triệu €
06/10/2017221,5 triệu €
20/12/2017221,8 triệu €
13/07/2018232,0 triệu €
28/10/2018233,8 triệu €
29/12/2018234,5 triệu €
29/04/2019246,0 triệu €
24/06/2019247,0 triệu €
24/09/2019247,5 triệu €
06/12/20192410,0 triệu €
10/02/20202415,0 triệu €
07/04/20202512,0 triệu €
29/07/20202518,0 triệu €
12/10/20202520,0 triệu €
16/12/20202530,0 triệu €
17/03/20212640,0 triệu €
27/05/20212640,0 triệu €
04/10/20212642,0 triệu €
22/12/20212645,0 triệu €
14/06/20222745,0 triệu €
02/11/20222745,0 triệu €
15/03/20232835,0 triệu €
19/06/20232835,0 triệu €
18/12/20232835,0 triệu €
26/05/20242930,0 triệu €
15/12/20242924,0 triệu €
17/03/20253022,0 triệu €
29/05/20253018,0 triệu €
16/10/20253015,0 triệu €
08/12/20253012,0 triệu €
02/06/20263110,0 triệu €
27/09/2026316,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 45,0 triệu € vào năm 2022; hiện tại 6,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
26/07/2020SK Slavia PrahaWest Ham UnitedHết hạn mượn 16.2M €16,2 triệu €
25/07/2020West Ham UnitedSK Slavia PrahaCho mượn—
28/01/2020SK Slavia PrahaWest Ham UnitedChuyển nhượng 4.5M €4,5 triệu €
29/06/2017FC Slovan LiberecSK Slavia PrahaCho mượn—
16/02/2017SK Slavia PrahaFC Slovan LiberecChuyển nhượng—
29/06/2015FK Viktoria ŽižkovSK Slavia PrahaCho mượn—
19/02/2015SK Slavia PrahaFK Viktoria ŽižkovChuyển nhượng—
30/06/2014SK Slavia Prague U19SK Slavia PrahaChuyển nhượng—
30/06/2012SK Slavia Prague U17SK Slavia Prague U19Chuyển nhượng—
30/06/2011SK Slavia Prague YouthSK Slavia Prague U17Chuyển nhượng—
01/09/2004FC Slovan Havlickuv Brod YouthSK Slavia Prague YouthChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ52
  • Kỹ thuật50
  • Tư duy50
  • Sức mạnh62
  • Thể lực60
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com