
Tomas Silva là tiền vệ 27 tuổi quốc tịch POR, hiện khoác áo Spartak Varna.
Tiểu sử Tomas Silva
Tomas Silva là tiền vệ người Portugal, 26 tuổi, hiện thi đấu cho câu lạc bộ Spartak Varna. Mùa 2026-2027, cầu thủ ra sân 8 trận tại Bulgarian First League với 533 phút thi đấu. Cao 172 cm, nặng 65 kg, Tomas Silva thuận chân phải. Giá trị thị trường được ghi nhận là 750 nghìn € và hợp đồng có hiệu lực đến 29/06/2027. Ngày 30/06/2026, cầu thủ chuyển từ FC Dobrudzha Dobrich đến Spartak Varna, trước đó đã chuyển từ Free Player đến FC Dobrudzha Dobrich vào ngày 15/09/2025.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 15/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
8Trận ra sân
7Đá chính
533Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bulgarian First League | 2026-2027 | — | 8 | 7 | 533 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Bulgarian First League · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 533 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/09/2026
Chỉ số 1 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/07/2025 | Cúp C3 châu Âu | @ Novi Pazar | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (15 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 20/09/2021 | 21 | 150 nghìn € |
| 26/12/2021 | 22 | 150 nghìn € |
| 31/03/2022 | 22 | 125 nghìn € |
| 26/06/2022 | 22 | 175 nghìn € |
| 31/10/2022 | 23 | 500 nghìn € |
| 15/06/2023 | 23 | 400 nghìn € |
| 28/09/2023 | 23 | 600 nghìn € |
| 26/12/2023 | 24 | 600 nghìn € |
| 05/06/2024 | 24 | 600 nghìn € |
| 19/09/2024 | 24 | 500 nghìn € |
| 08/12/2024 | 25 | 500 nghìn € |
| 05/06/2025 | 25 | 500 nghìn € |
| 07/12/2025 | 26 | 500 nghìn € |
| 08/03/2026 | 26 | 600 nghìn € |
| 21/05/2026 | 26 | 750 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 750 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 750 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | FC Dobrudzha Dobrich | Spartak Varna | Chuyển nhượng | — |
| 15/09/2025 | Free Player | FC Dobrudzha Dobrich | Chuyển nhượng | — |
| 07/09/2025 | Jagiellonia Bialystok | Free Player | Trở lại | — |
| 01/08/2024 | Vizela | Jagiellonia Bialystok | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2022 | Varzim | Vizela | Cho mượn | — |
| 25/01/2022 | Vizela | Varzim | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Sporting CP B | Vizela | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | Sporting CP U23 | Sporting CP B | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Sporting CP U19 | Sporting CP U23 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Atletico CP U17 | Sporting CP U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | Sporting CP Sub-15 | Atletico CP U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | Sporting CP Youth | Sporting CP Sub-15 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ43
- Kỹ thuật49
- Tư duy45
- Sức mạnh58
- Thể lực40