
tomas robertsson là tiền vệ 22 tuổi quốc tịch ISL, hiện khoác áo Hafnarfjordur.
Tiểu sử tomas robertsson
Tiền vệ tomas robertsson đang khoác áo Hafnarfjordur, mang quốc tịch Iceland và 22 tuổi. Sinh ngày 21/04/2004, cầu thủ thuận chân phải. Trong mùa 2026, cầu thủ có 26 trận, 6 bàn thắng và 2 kiến tạo, với 1915 phút trên sân và điểm trung bình 6,11. Tại Iceland Besta-deild karla, cầu thủ có 24 trận và 6 bàn trong mùa 2026. Giá trị thị trường là 125 nghìn €, và chuyển nhượng gần nhất diễn ra vào 20/02/2025 từ Breidablik đến Hafnarfjordur.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 19/10/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
26Trận ra sân
24Đá chính
1.915Phút
6Bàn thắng
2Kiến tạo
0,28Bàn/90 phút
319Phút/bàn
15/41Sút trúng/sút
70%Chuyền chính xác
10/0Vàng/Đỏ
6,11Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Iceland Besta-deild karla | 2026 | — | 24 | 22 | 1.915 | 6 | 0 | 2 | 41 | 15 | 70% | 53% | 10 | 0 | 6,61 |
| Icelandic Cup | 2026 | — | 2 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Iceland Besta-deild karla · mùa 2026 · 24 trận ra sân, 1.915 phút · điểm TB 6,61
Tấn công
- Bàn thắng
- 6
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 15/41
- Sút trong vòng cấm
- 18
- Sút ngoài vòng cấm
- 23
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 6
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 14/27
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/43
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 1/3/3
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 761/1080 (70%)
- Chuyền quyết định
- 29
- Tạt bóng chính xác
- 6/23 (26%)
- Chuyền dài chính xác
- 59/152 (38%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/63
- Cắt bóng
- 31
- Phá bóng
- 58
- Chặn cú sút
- 14
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 140/263 (53%)
- Không chiến thắng / thua
- 20 / 18
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 120 / 105
- Bị tước bóng
- 20
- Mất quyền kiểm soát
- 439
- Phạm lỗi
- 38
- Bị phạm lỗi
- 43
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 10
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Icelandic Cup · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 14/05/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Iceland Besta-deild karla | @ IBV Vestmannaeyjar | B 1-3 | 59 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 34/43 | 2 | 7/8 | V | 6,02 |
| 10/10/2026 | Iceland Besta-deild karla | @ Valur Reykjavik | T 5-3 | 90 | 1 | 0 | 1 | 1 | 3 | 36/41 | 2 | 2/8 | — | 7,82 |
| 07/10/2026 | Vòng loại U21 châu Âu | @ U21 Quần đảo Faroe | T 2-0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 29/09/2026 | Vòng loại U21 châu Âu | vs U21 Thụy Sĩ | T 5-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 25/09/2026 | Vòng loại U21 châu Âu | vs U21 Pháp | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,45 |
| 20/09/2026 | Iceland Besta-deild karla | vs Stjarnan Gardabaer | T 5-2 | 89 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 24/39 | 1 | 6/11 | — | 6,15 |
| 13/09/2026 | Iceland Besta-deild karla | vs KA Akureyri | T 3-0 | 90 | 1 | 0 | 5 | 1 | 2 | 24/39 | 3 | 7/9 | — | 7,78 |
| 06/09/2026 | Iceland Besta-deild karla | @ Thor Akureyri | B 0-1 | 67 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 21/25 | 2 | 5/13 | V | 6,78 |
| 31/08/2026 | Iceland Besta-deild karla | vs Keflavik | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 3 | 0 | 1 | 30/41 | 5 | 8/16 | — | 6,57 |
| 24/08/2026 | Iceland Besta-deild karla | @ Akranes | H 1-1 | 73 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 29/46 | 3 | 7/14 | — | 6,36 |