Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Tomás Rincón

Tiền vệVEN
38Tuổi
175Chiều cao (cm)
76Cân nặng (kg)
—Giá trị

Tomás Rincón là tiền vệ 38 tuổi quốc tịch VEN.

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Tomás Rincón · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
31/05/2026Serie A Brazilvs Vitória - BAT 3-1dự bị00000—0———
27/05/2026Copa Sudamericanavs Deportivo CuencaT 3-0dự bị00000—0———
24/05/2026Serie A Brazil@ Grêmio - RSB 2-3dự bị00000—0———
21/05/2026Copa Sudamericanavs CA San LorenzoH 2-2dự bị00000—0———
26/04/2026Serie A Brazil@ Bahia - BAH 2-29000005/802/3—6,22
06/04/2026Serie A Brazil@ Flamengo - RJB 1-3dự bị00000—0———
03/04/2026Serie A Brazilvs Remo - PAT 2-0dự bị00000—0———
23/03/2026Serie A Brazil@ Cruzeiro - MGH 0-09000002/300/2V6,27
10/09/2025Vòng loại World Cup Nam Mỹvs ColombiaB 3-6dự bị00000—0———
05/09/2025Vòng loại World Cup Nam Mỹ@ ArgentinaB 0-3450000010/1234/5—6,01

Giá trị thị trường qua các năm

2009: 1,0 triệu €2010: 1,8 triệu €2010: 2,0 triệu €2010: 2,5 triệu €2011: 2,5 triệu €2011: 2,0 triệu €2012: 4,0 triệu €2012: 4,0 triệu €2013: 3,5 triệu €2013: 2,5 triệu €2014: 2,0 triệu €2015: 2,0 triệu €2015: 3,0 triệu €2015: 4,0 triệu €2016: 4,5 triệu €2016: 7,0 triệu €2017: 9,0 triệu €2017: 8,0 triệu €2017: 8,0 triệu €2018: 8,0 triệu €2018: 8,0 triệu €2019: 8,0 triệu €2019: 7,0 triệu €2020: 5,5 triệu €2020: 4,5 triệu €2020: 3,0 triệu €2021: 2,0 triệu €2021: 1,0 triệu €2022: 1,0 triệu €2022: 800 nghìn €2023: 800 nghìn €2023: 500 nghìn €2024: 300 nghìn €2024: 300 nghìn €2024: 250 nghìn €2025: 200 nghìn €2025: 150 nghìn €2026: 100 nghìn €20092026
Bảng số liệu (38 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
29/01/2009211,0 triệu €
11/03/2010221,8 triệu €
12/06/2010222,0 triệu €
18/10/2010222,5 triệu €
11/01/2011222,5 triệu €
28/06/2011232,0 triệu €
22/01/2012244,0 triệu €
28/06/2012244,0 triệu €
12/01/2013253,5 triệu €
29/06/2013252,5 triệu €
10/09/2014262,0 triệu €
06/01/2015262,0 triệu €
30/06/2015273,0 triệu €
04/11/2015274,0 triệu €
03/01/2016274,5 triệu €
14/07/2016287,0 triệu €
01/01/2017289,0 triệu €
07/06/2017298,0 triệu €
28/12/2017298,0 triệu €
06/06/2018308,0 triệu €
19/12/2018308,0 triệu €
05/06/2019318,0 triệu €
11/12/2019317,0 triệu €
07/04/2020325,5 triệu €
24/08/2020324,5 triệu €
28/12/2020323,0 triệu €
02/06/2021332,0 triệu €
27/12/2021331,0 triệu €
06/06/2022341,0 triệu €
10/11/202234800 nghìn €
14/06/202335800 nghìn €
10/12/202335500 nghìn €
17/04/202436300 nghìn €
16/06/202436300 nghìn €
26/11/202436250 nghìn €
05/06/202537200 nghìn €
09/12/202537150 nghìn €
25/05/202638100 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 9,0 triệu € vào năm 2017; hiện tại —.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
15/09/2026Free PlayerRetiredTự do—
05/07/2026Santos FC - SPFree PlayerTrở lại—
15/08/2023SampdoriaSantos FC - SPChuyển nhượng—
04/07/2022TorinoSampdoriaChuyển nhượng—
29/06/2022SampdoriaTorinoCho mượn—
07/01/2022TorinoSampdoriaChuyển nhượng—
30/06/2018JuventusTorinoHết hạn mượn 5.9M €5,9 triệu €
29/06/2018TorinoJuventusCho mượn—
10/08/2017JuventusTorinoChuyển nhượng 3M €3,0 triệu €
02/01/2017GenoaJuventusHết hạn mượn 8M €8,0 triệu €
30/07/2014Hamburger SVGenoaChuyển nhượng—
31/12/2009Deportivo TachiraHamburger SVHết hạn mượn 0.45M €450 nghìn €
30/12/2009Hamburger SVDeportivo TachiraCho mượn—
29/01/2009Deportivo TachiraHamburger SVChuyển nhượng 0.3M €300 nghìn €
30/06/2008Zamora BarinasDeportivo TachiraChuyển nhượng—
31/12/2006FUA MaracaiboZamora BarinasChuyển nhượng—
30/06/2006UA Maracaibo U19FUA MaracaiboChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ44
  • Kỹ thuật41
  • Tư duy45
  • Sức mạnh47
  • Thể lực43
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com