
Tomás Rincón
Tiền vệVEN
38Tuổi
175Chiều cao (cm)
76Cân nặng (kg)
—Giá trị
Tomás Rincón là tiền vệ 38 tuổi quốc tịch VEN.
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 31/05/2026 | Serie A Brazil | vs Vitória - BA | T 3-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 27/05/2026 | Copa Sudamericana | vs Deportivo Cuenca | T 3-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 24/05/2026 | Serie A Brazil | @ Grêmio - RS | B 2-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 21/05/2026 | Copa Sudamericana | vs CA San Lorenzo | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 26/04/2026 | Serie A Brazil | @ Bahia - BA | H 2-2 | 9 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/8 | 0 | 2/3 | — | 6,22 |
| 06/04/2026 | Serie A Brazil | @ Flamengo - RJ | B 1-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 03/04/2026 | Serie A Brazil | vs Remo - PA | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 23/03/2026 | Serie A Brazil | @ Cruzeiro - MG | H 0-0 | 9 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/3 | 0 | 0/2 | V | 6,27 |
| 10/09/2025 | Vòng loại World Cup Nam Mỹ | vs Colombia | B 3-6 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 05/09/2025 | Vòng loại World Cup Nam Mỹ | @ Argentina | B 0-3 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10/12 | 3 | 4/5 | — | 6,01 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (38 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 29/01/2009 | 21 | 1,0 triệu € |
| 11/03/2010 | 22 | 1,8 triệu € |
| 12/06/2010 | 22 | 2,0 triệu € |
| 18/10/2010 | 22 | 2,5 triệu € |
| 11/01/2011 | 22 | 2,5 triệu € |
| 28/06/2011 | 23 | 2,0 triệu € |
| 22/01/2012 | 24 | 4,0 triệu € |
| 28/06/2012 | 24 | 4,0 triệu € |
| 12/01/2013 | 25 | 3,5 triệu € |
| 29/06/2013 | 25 | 2,5 triệu € |
| 10/09/2014 | 26 | 2,0 triệu € |
| 06/01/2015 | 26 | 2,0 triệu € |
| 30/06/2015 | 27 | 3,0 triệu € |
| 04/11/2015 | 27 | 4,0 triệu € |
| 03/01/2016 | 27 | 4,5 triệu € |
| 14/07/2016 | 28 | 7,0 triệu € |
| 01/01/2017 | 28 | 9,0 triệu € |
| 07/06/2017 | 29 | 8,0 triệu € |
| 28/12/2017 | 29 | 8,0 triệu € |
| 06/06/2018 | 30 | 8,0 triệu € |
| 19/12/2018 | 30 | 8,0 triệu € |
| 05/06/2019 | 31 | 8,0 triệu € |
| 11/12/2019 | 31 | 7,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 32 | 5,5 triệu € |
| 24/08/2020 | 32 | 4,5 triệu € |
| 28/12/2020 | 32 | 3,0 triệu € |
| 02/06/2021 | 33 | 2,0 triệu € |
| 27/12/2021 | 33 | 1,0 triệu € |
| 06/06/2022 | 34 | 1,0 triệu € |
| 10/11/2022 | 34 | 800 nghìn € |
| 14/06/2023 | 35 | 800 nghìn € |
| 10/12/2023 | 35 | 500 nghìn € |
| 17/04/2024 | 36 | 300 nghìn € |
| 16/06/2024 | 36 | 300 nghìn € |
| 26/11/2024 | 36 | 250 nghìn € |
| 05/06/2025 | 37 | 200 nghìn € |
| 09/12/2025 | 37 | 150 nghìn € |
| 25/05/2026 | 38 | 100 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 9,0 triệu € vào năm 2017; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 15/09/2026 | Free Player | Retired | Tự do | — |
| 05/07/2026 | Santos FC - SP | Free Player | Trở lại | — |
| 15/08/2023 | Sampdoria | Santos FC - SP | Chuyển nhượng | — |
| 04/07/2022 | Torino | Sampdoria | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2022 | Sampdoria | Torino | Cho mượn | — |
| 07/01/2022 | Torino | Sampdoria | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Juventus | Torino | Hết hạn mượn 5.9M € | 5,9 triệu € |
| 29/06/2018 | Torino | Juventus | Cho mượn | — |
| 10/08/2017 | Juventus | Torino | Chuyển nhượng 3M € | 3,0 triệu € |
| 02/01/2017 | Genoa | Juventus | Hết hạn mượn 8M € | 8,0 triệu € |
| 30/07/2014 | Hamburger SV | Genoa | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2009 | Deportivo Tachira | Hamburger SV | Hết hạn mượn 0.45M € | 450 nghìn € |
| 30/12/2009 | Hamburger SV | Deportivo Tachira | Cho mượn | — |
| 29/01/2009 | Deportivo Tachira | Hamburger SV | Chuyển nhượng 0.3M € | 300 nghìn € |
| 30/06/2008 | Zamora Barinas | Deportivo Tachira | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2006 | FUA Maracaibo | Zamora Barinas | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2006 | UA Maracaibo U19 | FUA Maracaibo | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ44
- Kỹ thuật41
- Tư duy45
- Sức mạnh47
- Thể lực43