
Tomás Ribeiro
Hậu vệPOR
27Tuổi
185Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
350 nghìn €Giá trị
Tomás Ribeiro là hậu vệ 27 tuổi quốc tịch POR.
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30/05/2026 | La Liga 2 | @ Real Sociedad B | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 24/05/2026 | La Liga 2 | vs Burgos CF | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 16/05/2026 | La Liga 2 | vs Eibar | T 2-1 | 14 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/4 | 0 | 3/3 | — | 6,75 |
| 09/05/2026 | La Liga 2 | @ Albacete Balompié SAD | B 1-2 | 60 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 38/45 | 0 | 2/5 | — | 6,14 |
| 02/05/2026 | La Liga 2 | vs Cadiz CF | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 53/59 | 0 | 3/7 | — | 6,60 |
| 26/04/2026 | La Liga 2 | @ Mirandes | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 18/04/2026 | La Liga 2 | vs Cordoba | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/04/2026 | La Liga 2 | @ Granada CF | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 04/04/2026 | La Liga 2 | vs Real Valladolid CF | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 02/04/2026 | La Liga 2 | @ SD Huesca | H 1-1 | 24 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 18/19 | 0 | 3/3 | — | 6,52 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (22 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 10/10/2019 | 20 | 200 nghìn € |
| 29/12/2019 | 20 | 600 nghìn € |
| 07/04/2020 | 20 | 525 nghìn € |
| 16/08/2020 | 21 | 525 nghìn € |
| 27/01/2021 | 21 | 1,0 triệu € |
| 20/05/2021 | 22 | 1,5 triệu € |
| 26/12/2021 | 22 | 1,5 triệu € |
| 07/06/2022 | 23 | 1,5 triệu € |
| 09/11/2022 | 23 | 1,5 triệu € |
| 27/03/2023 | 23 | 1,2 triệu € |
| 06/06/2023 | 24 | 1,5 triệu € |
| 28/09/2023 | 24 | 1,0 triệu € |
| 26/12/2023 | 24 | 1,5 triệu € |
| 07/03/2024 | 24 | 2,0 triệu € |
| 05/06/2024 | 25 | 3,0 triệu € |
| 18/12/2024 | 25 | 2,0 triệu € |
| 30/03/2025 | 25 | 1,5 triệu € |
| 29/05/2025 | 26 | 1,0 triệu € |
| 29/12/2025 | 26 | 1,0 triệu € |
| 17/03/2026 | 26 | 500 nghìn € |
| 21/06/2026 | 27 | 400 nghìn € |
| 05/10/2026 | 27 | 350 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 3,0 triệu € vào năm 2024; hiện tại 350 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Cultural Leonesa | Free player | Trở lại | — |
| 12/09/2025 | Free player | Cultural Leonesa | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2025 | SC Farense | Free player | Trở lại | — |
| 09/01/2025 | Vitoria Guimaraes | SC Farense | Chuyển nhượng | — |
| 19/07/2023 | Grasshopper | Vitoria Guimaraes | Hết hạn mượn 0.25M € | 250 nghìn € |
| 26/01/2022 | Belenenses SAD | Grasshopper | Hết hạn mượn 1M € | 1,0 triệu € |
| 09/09/2019 | Belenenses U23 | Belenenses SAD | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Belenenses U19 | Belenenses U23 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Belenenses U17 | Belenenses U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | CAC Pontinha U15 | Belenenses U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | UD Alta de Lisboa Formação | CAC Pontinha U15 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ37
- Kỹ thuật37
- Tư duy44
- Sức mạnh68
- Thể lực65