Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Tomás Porra

CA Barracas CentralTiền vệARG
22Tuổi
173Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
2,5 triệu €Giá trị

Tomás Porra là tiền vệ 22 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo CA Barracas Central.

Mùa 2026 · tổng hợp 3 giải

34Trận ra sân
29Đá chính
2.592Phút
1Bàn thắng
4Kiến tạo
0,03Bàn/90 phút
2592Phút/bàn
9/40Sút trúng/sút
74%Chuyền chính xác
8/0Vàng/Đỏ
6,52Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Argentina2026—26242.04110427675%46%506,60
Copa Sudamericana2026—533450007171%55%206,30
Copa Argentina2026—322060006277%44%106,24

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Argentina · mùa 2026 · 26 trận ra sân, 2.041 phút · điểm TB 6,60

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
4
Sút / trúng đích
6/27
Sút trong vòng cấm
6
Sút ngoài vòng cấm
21
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
5
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
36/87
Đá phạt (bàn / sút)
0/40
Phản công (bàn / sút / lần)
0/3/4
Việt vị
2

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
604/805 (75%)
Chuyền quyết định
40
Tạt bóng chính xác
15/55 (27%)
Chuyền dài chính xác
39/71 (54%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/34
Cắt bóng
28
Phá bóng
16
Chặn cú sút
10

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
131/283 (46%)
Không chiến thắng / thua
21 / 29
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
105 / 128
Bị tước bóng
44
Mất quyền kiểm soát
421
Phạm lỗi
19
Bị phạm lỗi
40

Kỷ luật

Thẻ vàng
5
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 23/10/2026

Copa Sudamericana · mùa 2026 · 5 trận ra sân, 345 phút · điểm TB 6,30

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/7
Sút trong vòng cấm
4
Sút ngoài vòng cấm
3
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
9/17
Đá phạt (bàn / sút)
0/9
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
76/107 (71%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
5/11 (45%)
Chuyền dài chính xác
8/13 (61%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/12
Cắt bóng
3
Phá bóng
4
Chặn cú sút
3

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
33/59 (55%)
Không chiến thắng / thua
3 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
30 / 23
Bị tước bóng
6
Mất quyền kiểm soát
69
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
9

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 29/07/2026

Copa Argentina · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 206 phút · điểm TB 6,24

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
2/6
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
3
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
5/10
Đá phạt (bàn / sút)
0/5
Phản công (bàn / sút / lần)
0/2/2
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
48/62 (77%)
Chuyền quyết định
4
Tạt bóng chính xác
0/4 (0%)
Chuyền dài chính xác
6/8 (75%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
1
Phá bóng
1
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
13/29 (44%)
Không chiến thắng / thua
3 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
10 / 13
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
35
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
5

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 28/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Tomás Porra · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
20/10/2026VĐQG Argentina@ Sarmiento JuninH 1-120000024/811/3—6,48
15/09/2026VĐQG Argentina@ CA BanfieldH 1-1760020225/3028/13—7,04
08/09/2026VĐQG Argentinavs Argentinos JuniorsH 0-0900021129/3309/14—6,92
01/09/2026VĐQG Argentina@ Club Atletico TigreH 0-0900020129/4005/10—6,22
28/08/2026Copa Argentina@ Estudiantes La PlataB 1-3900031327/3605/13—6,03
24/08/2026VĐQG Argentinavs CA PlatenseB 1-2790000326/3337/17—6,51
17/08/2026VĐQG Argentinavs CA Rosario CentralB 0-1900041235/4704/11—6,70
10/08/2026VĐQG Argentina@ Gimnasia La PlataB 0-2900020442/4947/16V6,63
03/08/2026VĐQG Argentina@ Deportivo RiestraT 1-0870120128/3614/8—7,50
30/07/2026VĐQG Argentinavs Aldosivi Mar del PlataT 1-0891021227/3316/13—8,20

Giá trị thị trường qua các năm

2025: 100 nghìn €2025: 300 nghìn €2026: 500 nghìn €2026: 1,2 triệu €2026: 2,5 triệu €20252026
Bảng số liệu (5 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
01/06/202521100 nghìn €
16/12/202521300 nghìn €
17/03/202622500 nghìn €
21/05/2026221,2 triệu €
16/09/2026222,5 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 2,5 triệu € vào năm 2026; hiện tại 2,5 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
07/01/2025CA San Lorenzo de Almagro IICA Barracas CentralChuyển nhượng—
24/01/2021Club Sportivo San Lorenzo U19CA San Lorenzo de Almagro IIChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ55
  • Kỹ thuật60
  • Tư duy53
  • Sức mạnh48
  • Thể lực49
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com