Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Tomás Marchiori

Velez SarsfieldThủ mônARG
31Tuổi
186Chiều cao (cm)
84Cân nặng (kg)
2,0 triệu €Giá trị

Tomás Marchiori là thủ môn 31 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo Velez Sarsfield.

Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải

16Trận ra sân
16Đá chính
1.440Phút
53Cứu thua
58%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,87Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútCứu thuaĐấm bóngPhá bóngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Argentina2026—13131.17046101454%100%006,83
Copa Argentina2026—3327071283%100%007,06

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Argentina · mùa 2026 · 13 trận ra sân, 1.170 phút · điểm TB 6,83

Thủ môn

Cứu thua
46
Đấm bóng
10
Băng ra (thành công / tổng)
5/5
Bắt bóng bổng tốt
14

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
14
Chặn cú sút
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
190/349 (54%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
70/228 (30%)

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
11/11 (100%)
Không chiến thắng / thua
8 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
3 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
164
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
3

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Copa Argentina · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 270 phút · điểm TB 7,06

Thủ môn

Cứu thua
7
Đấm bóng
1
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
2
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
46/55 (83%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
11/20 (55%)

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
1/1 (100%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
9
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
1

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 03/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Tomás Marchiori · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútCứu thuaĐấm bóngBắt bổngChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026VĐQG Argentinavs Gimnasia y Esgrima de MendozaT 1-09020120/2501/1—7,08
13/10/2026VĐQG Argentina@ Club Atlético LanúsB 0-29052112/2802/2—6,67
06/10/2026VĐQG Argentinavs CA PlatenseH 2-29021217/2701/1—6,02
21/09/2026VĐQG Argentinavs Club Atletico TigreT 3-29070215/220——7,56
12/09/2026VĐQG Argentina@ Club Atlético Newell's Old BoysH 1-19031011/270——6,83
06/09/2026VĐQG Argentinavs Estudiantes La PlataT 1-09020015/2801/1—6,81
03/09/2026Copa Argentinavs Boca JuniorsH 0-09041023/270——7,76
30/08/2026VĐQG Argentina@ Deportivo RiestraH 1-19020313/2001/1—6,67
24/08/2026VĐQG Argentina@ River PlateH 2-29021116/270——5,99
18/08/2026VĐQG Argentinavs Defensa Y JusticiaH 1-19051012/2801/1—6,99

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 150 nghìn €2020: 200 nghìn €2021: 200 nghìn €2021: 150 nghìn €2022: 150 nghìn €2022: 150 nghìn €2023: 500 nghìn €2023: 600 nghìn €2023: 2,0 triệu €2023: 2,8 triệu €2024: 3,0 triệu €2024: 3,8 triệu €2024: 4,5 triệu €2025: 3,8 triệu €2025: 3,5 triệu €2026: 2,5 triệu €2026: 2,0 triệu €20192026
Bảng số liệu (17 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
27/04/201923150 nghìn €
16/02/202024200 nghìn €
07/02/202125200 nghìn €
19/10/202126150 nghìn €
23/05/202226150 nghìn €
25/10/202227150 nghìn €
04/04/202327500 nghìn €
03/07/202328600 nghìn €
03/10/2023282,0 triệu €
18/12/2023282,8 triệu €
11/06/2024283,0 triệu €
29/09/2024293,8 triệu €
12/12/2024294,5 triệu €
01/06/2025293,8 triệu €
16/12/2025303,5 triệu €
17/03/2026302,5 triệu €
21/05/2026302,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 4,5 triệu € vào năm 2024; hiện tại 2,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
14/01/2024Atletico TucumanVelez SarsfieldHết hạn mượn 1M €1,0 triệu €
31/12/2021Gimnasia y Esgrima de MendozaAtletico TucumanHết hạn mượn 0.22M €220 nghìn €
30/12/2021Atletico TucumanGimnasia y Esgrima de MendozaCho mượn—
01/10/2020Gimnasia y Esgrima de MendozaAtletico TucumanChuyển nhượng—
30/06/2018Gimnasia y Esgrima de Mendoza U19Gimnasia y Esgrima de MendozaChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Thể lực70
  • Chỉ số 178
  • Chỉ số 257
  • Chỉ số 470
  • Chỉ số 362
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com