Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Tomas·Handel

Crvena ZvezdaTiền vệPOR
25Tuổi
180Chiều cao (cm)
78Cân nặng (kg)
5,0 triệu €Giá trị

Tomas·Handel là tiền vệ 25 tuổi quốc tịch POR, hiện khoác áo Crvena Zvezda.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

8Trận ra sân
6Đá chính
484Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,37Bàn/90 phút
242Phút/bàn
4/6Sút trúng/sút
87%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
7,10Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
SuperLiga Serbia2026-2027—754202006487%62%107,18
Cúp C3 châu Âu2026-2027—11640000088%50%006,53

Chỉ số chi tiết từng giải

SuperLiga Serbia · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 420 phút · điểm TB 7,18

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
4/6
Sút trong vòng cấm
4
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
4/9
Đá phạt (bàn / sút)
0/9
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
178/204 (87%)
Chuyền quyết định
9
Tạt bóng chính xác
3/8 (37%)
Chuyền dài chính xác
6/7 (85%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/10
Cắt bóng
3
Phá bóng
2
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
25/40 (62%)
Không chiến thắng / thua
2 / 4
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
23 / 11
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
44
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
9

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 15/10/2026

Cúp C3 châu Âu · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 64 phút · điểm TB 6,53

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
31/35 (88%)
Chuyền quyết định
3
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
1
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
2/4 (50%)
Không chiến thắng / thua
1 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 2
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
6
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Tomas·Handel · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
15/10/2026Cúp C3 châu Âu@ LuganoB 2-3640000331/3502/4—6,53
11/10/2026SuperLiga Serbia@ Radnicki 1923 KragujevacT 3-0900021020/2447/9—7,05
21/09/2026SuperLiga Serbiavs Radnicki NisT 3-0601022134/3814/6V8,20
18/09/2026SuperLiga Serbia@ FK Zeleznicar PancevoT 2-116000008/901/2—6,19
14/09/2026SuperLiga Serbia@ FK IMT BelgradT 1-0340000014/2003/4—6,46
11/09/2026SuperLiga Serbia@ Radnik SurdulicaH 0-0900000248/5134/8—6,94
07/09/2026SuperLiga Serbiavs Partizan BelgradeT 2-1dự bị00000—0———
31/08/2026SuperLiga Serbia@ ZemunT 2-0650000528/3423/7—7,20
24/08/2026SuperLiga Serbiavs FK ČukaričkiT 4-0651021126/2803/4—8,20
23/05/2026SuperLiga Serbiavs OFK BeogradB 1-2dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 500 nghìn €2021: 3,0 triệu €2022: 3,0 triệu €2022: 3,0 triệu €2023: 2,5 triệu €2023: 3,0 triệu €2023: 4,0 triệu €2024: 7,0 triệu €2024: 10,0 triệu €2024: 13,0 triệu €2025: 13,0 triệu €2025: 10,0 triệu €2025: 7,5 triệu €2026: 7,0 triệu €2026: 6,0 triệu €2026: 5,0 triệu €20212026
Bảng số liệu (16 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
20/09/202120500 nghìn €
26/12/2021213,0 triệu €
30/05/2022213,0 triệu €
31/10/2022213,0 triệu €
01/03/2023222,5 triệu €
15/06/2023223,0 triệu €
26/12/2023234,0 triệu €
05/06/2024237,0 triệu €
07/10/20242310,0 triệu €
18/12/20242413,0 triệu €
29/05/20252413,0 triệu €
15/09/20252410,0 triệu €
10/12/2025257,5 triệu €
25/03/2026257,0 triệu €
04/06/2026256,0 triệu €
17/09/2026255,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 13,0 triệu € vào năm 2025; hiện tại 5,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
01/09/2025Vitoria GuimaraesCrvena ZvezdaHết hạn mượn 3.1M €3,1 triệu €
30/06/2021Vitoria Guimaraes BVitoria GuimaraesChuyển nhượng—
30/06/2020Vitoria Guimaraes U23Vitoria Guimaraes BChuyển nhượng—
30/06/2018Vitoria SC Guimaraes U19Vitoria Guimaraes U23Chuyển nhượng—
30/06/2017Vitoria SC Guimaraes U17Vitoria SC Guimaraes U19Chuyển nhượng—
30/06/2015Vitória de Guimarães SC U15Vitoria SC Guimaraes U17Chuyển nhượng—
30/06/2013Vitória de Guimarães SC YouthVitória de Guimarães SC U15Chuyển nhượng—
30/06/2010Moreirense FC YouthVitória de Guimarães SC YouthChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ52
  • Kỹ thuật56
  • Tư duy56
  • Sức mạnh53
  • Thể lực49
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com