
Tomas·Handel là tiền vệ 25 tuổi quốc tịch POR, hiện khoác áo Crvena Zvezda.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
8Trận ra sân
6Đá chính
484Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,37Bàn/90 phút
242Phút/bàn
4/6Sút trúng/sút
87%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
7,10Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| SuperLiga Serbia | 2026-2027 | — | 7 | 5 | 420 | 2 | 0 | 0 | 6 | 4 | 87% | 62% | 1 | 0 | 7,18 |
| Cúp C3 châu Âu | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 64 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 88% | 50% | 0 | 0 | 6,53 |
Chỉ số chi tiết từng giải
SuperLiga Serbia · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 420 phút · điểm TB 7,18
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 4/6
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 4/9
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/9
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 178/204 (87%)
- Chuyền quyết định
- 9
- Tạt bóng chính xác
- 3/8 (37%)
- Chuyền dài chính xác
- 6/7 (85%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/10
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 25/40 (62%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 23 / 11
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 44
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 9
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 15/10/2026
Cúp C3 châu Âu · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 64 phút · điểm TB 6,53
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 31/35 (88%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/4 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 2
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 6
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/10/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ Lugano | B 2-3 | 64 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 | 31/35 | 0 | 2/4 | — | 6,53 |
| 11/10/2026 | SuperLiga Serbia | @ Radnicki 1923 Kragujevac | T 3-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 20/24 | 4 | 7/9 | — | 7,05 |
| 21/09/2026 | SuperLiga Serbia | vs Radnicki Nis | T 3-0 | 60 | 1 | 0 | 2 | 2 | 1 | 34/38 | 1 | 4/6 | V | 8,20 |
| 18/09/2026 | SuperLiga Serbia | @ FK Zeleznicar Pancevo | T 2-1 | 16 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8/9 | 0 | 1/2 | — | 6,19 |
| 14/09/2026 | SuperLiga Serbia | @ FK IMT Belgrad | T 1-0 | 34 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 14/20 | 0 | 3/4 | — | 6,46 |
| 11/09/2026 | SuperLiga Serbia | @ Radnik Surdulica | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 48/51 | 3 | 4/8 | — | 6,94 |
| 07/09/2026 | SuperLiga Serbia | vs Partizan Belgrade | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 31/08/2026 | SuperLiga Serbia | @ Zemun | T 2-0 | 65 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5 | 28/34 | 2 | 3/7 | — | 7,20 |
| 24/08/2026 | SuperLiga Serbia | vs FK Čukarički | T 4-0 | 65 | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 26/28 | 0 | 3/4 | — | 8,20 |
| 23/05/2026 | SuperLiga Serbia | vs OFK Beograd | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (16 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 20/09/2021 | 20 | 500 nghìn € |
| 26/12/2021 | 21 | 3,0 triệu € |
| 30/05/2022 | 21 | 3,0 triệu € |
| 31/10/2022 | 21 | 3,0 triệu € |
| 01/03/2023 | 22 | 2,5 triệu € |
| 15/06/2023 | 22 | 3,0 triệu € |
| 26/12/2023 | 23 | 4,0 triệu € |
| 05/06/2024 | 23 | 7,0 triệu € |
| 07/10/2024 | 23 | 10,0 triệu € |
| 18/12/2024 | 24 | 13,0 triệu € |
| 29/05/2025 | 24 | 13,0 triệu € |
| 15/09/2025 | 24 | 10,0 triệu € |
| 10/12/2025 | 25 | 7,5 triệu € |
| 25/03/2026 | 25 | 7,0 triệu € |
| 04/06/2026 | 25 | 6,0 triệu € |
| 17/09/2026 | 25 | 5,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 13,0 triệu € vào năm 2025; hiện tại 5,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 01/09/2025 | Vitoria Guimaraes | Crvena Zvezda | Hết hạn mượn 3.1M € | 3,1 triệu € |
| 30/06/2021 | Vitoria Guimaraes B | Vitoria Guimaraes | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | Vitoria Guimaraes U23 | Vitoria Guimaraes B | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Vitoria SC Guimaraes U19 | Vitoria Guimaraes U23 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Vitoria SC Guimaraes U17 | Vitoria SC Guimaraes U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Vitória de Guimarães SC U15 | Vitoria SC Guimaraes U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | Vitória de Guimarães SC Youth | Vitória de Guimarães SC U15 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2010 | Moreirense FC Youth | Vitória de Guimarães SC Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ52
- Kỹ thuật56
- Tư duy56
- Sức mạnh53
- Thể lực49