
Tomás Guidara là hậu vệ 30 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo Club Atlético Lanús.
Tiểu sử Tomás Guidara
Tomás Guidara là hậu vệ quốc tịch Argentina, 30 tuổi, hiện thi đấu cho Club Atlético Lanús. Cầu thủ cao 173 cm, nặng 70 kg và thuận chân phải. Ở mùa 2026, Tomás Guidara có 31 trận ra sân với 2585 phút thi đấu, 1 kiến tạo và điểm trung bình 6,53. Giá trị thị trường hiện tại là 1,2 triệu €, cao nhất đạt 3,5 triệu € vào năm 2022, và hợp đồng có hiệu lực đến 30/12/2028. Lần chuyển nhượng gần nhất ghi nhận ngày 13/01/2026, từ CA Huracan đến Lanús.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 16/10/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 4 giải
32Trận ra sân
31Đá chính
2.675Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/8Sút trúng/sút
79%Chuyền chính xác
6/1Vàng/Đỏ
6,55Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Argentina | 2026 | — | 25 | 24 | 2.091 | 0 | 0 | 1 | 8 | 0 | 80% | 59% | 5 | 0 | 6,60 |
| Copa Libertadores | 2026 | — | 4 | 4 | 359 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 75% | 65% | 1 | 1 | 6,12 |
| Copa Sudamericana | 2026 | — | 2 | 2 | 135 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 83% | 70% | 0 | 0 | 6,83 |
| Copa Argentina | 2026 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | 6,50 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Argentina · mùa 2026 · 25 trận ra sân, 2.091 phút · điểm TB 6,60
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0/8
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 7
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 3
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 13/17
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/28
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 3
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 735/917 (80%)
- Chuyền quyết định
- 11
- Tạt bóng chính xác
- 8/34 (23%)
- Chuyền dài chính xác
- 43/111 (38%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/53
- Cắt bóng
- 28
- Phá bóng
- 77
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 134/226 (59%)
- Không chiến thắng / thua
- 40 / 29
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 94 / 63
- Bị tước bóng
- 20
- Mất quyền kiểm soát
- 316
- Phạm lỗi
- 28
- Bị phạm lỗi
- 28
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 5
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Copa Libertadores · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 359 phút · điểm TB 6,12
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/6
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 98/130 (75%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 1/8 (12%)
- Chuyền dài chính xác
- 10/20 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/19
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 11
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 29/44 (65%)
- Không chiến thắng / thua
- 5 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 24 / 12
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 55
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 6
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 11/08/2026
Copa Sudamericana · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 135 phút · điểm TB 6,83
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 59/71 (83%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 3/9 (33%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 7
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 17/24 (70%)
- Không chiến thắng / thua
- 8 / 5
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 9 / 2
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 21
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 31/07/2026
Copa Argentina · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,50
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 23/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | VĐQG Argentina | @ CA Platense | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 19/27 | 2 | 8/12 | — | 7,16 |
| 13/10/2026 | VĐQG Argentina | vs Velez Sarsfield | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 39/47 | 4 | 11/18 | — | 7,20 |
| 04/10/2026 | VĐQG Argentina | @ Club Atlético Newell's Old Boys | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 23/34 | 1 | 5/10 | — | 6,20 |
| 22/09/2026 | VĐQG Argentina | vs Estudiantes La Plata | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 33/36 | 3 | 4/5 | — | 6,90 |
| 15/09/2026 | VĐQG Argentina | @ Deportivo Riestra | T 3-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 07/09/2026 | VĐQG Argentina | vs Defensa Y Justicia | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 3 | 29/42 | 3 | 7/9 | — | 6,90 |
| 29/08/2026 | VĐQG Argentina | @ Boca Juniors | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 21/26 | 5 | 8/14 | — | 6,90 |
| 25/08/2026 | VĐQG Argentina | vs Argentinos Juniors | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 32/42 | 2 | 9/16 | — | 6,83 |
| 18/08/2026 | VĐQG Argentina | vs CA Independiente | B 1-3 | 84 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 26/34 | 4 | 8/11 | — | 6,09 |
| 12/08/2026 | VĐQG Argentina | @ Talleres Cordoba | T 3-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 34/41 | 2 | 2/3 | — | 6,99 |