
Tomás Guiacobini
22Tuổi
178Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
100 nghìn €Giá trị
Tomás Guiacobini là hậu vệ 22 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo Club Ciudad de Bolivar.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
14Trận ra sân
8Đá chính
776Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ
4,89Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| ARG Primera Nacional | 2026 | — | 14 | 8 | 776 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | 4,89 |
Chỉ số chi tiết từng giải
ARG Primera Nacional · mùa 2026 · 14 trận ra sân, 776 phút · điểm TB 4,89
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | ARG Primera Nacional | @ CA San Miguel | T 2-1 | 20 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,30 |
| 12/10/2026 | ARG Primera Nacional | vs San Telmo | T 1-0 | 14 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 04/10/2026 | ARG Primera Nacional | @ Club Atletico Acassuso | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 27/09/2026 | ARG Primera Nacional | vs Chaco For Ever | T 2-1 | 76 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,65 |
| 20/09/2026 | ARG Primera Nacional | @ Ferrol Carril Oeste | B 0-1 | 20 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 5,72 |
| 13/09/2026 | ARG Primera Nacional | vs Central Norte Salta | H 0-0 | 89 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 07/09/2026 | ARG Primera Nacional | @ Deportivo Madryn | B 1-3 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,30 |
| 30/08/2026 | ARG Primera Nacional | vs Defensores de Belgrano | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 24/08/2026 | ARG Primera Nacional | vs Racing de Cordoba | H 1-1 | 20 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,60 |
| 16/08/2026 | ARG Primera Nacional | @ Agropecuario de Carlos Casares | B 0-1 | 25 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,60 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (4 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 12/12/2024 | 20 | 275 nghìn € |
| 01/06/2025 | 21 | 200 nghìn € |
| 16/12/2025 | 21 | 150 nghìn € |
| 21/05/2026 | 22 | 100 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 275 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 100 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Sarmiento Junin | Club Ciudad de Bolivar | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | CA Sarmiento (JunÍn) II | Sarmiento Junin | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2022 | Sarmiento U20 | CA Sarmiento (JunÍn) II | Chuyển nhượng | — |