
Tomás González
27Tuổi
168Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
450 nghìn €Giá trị
Tomás González là tiền vệ 27 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo AA Estudiantes (Río Cuarto).
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
28Trận ra sân
25Đá chính
2.099Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
3/22Sút trúng/sút
74%Chuyền chính xác
9/0Vàng/Đỏ
5,99Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Argentina | 2026 | — | 27 | 25 | 2.054 | 0 | 0 | 0 | 22 | 3 | 74% | 45% | 9 | 0 | 6,21 |
| Copa Argentina | 2026 | — | 1 | 0 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Argentina · mùa 2026 · 27 trận ra sân, 2.054 phút · điểm TB 6,21
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 3/22
- Sút trong vòng cấm
- 11
- Sút ngoài vòng cấm
- 11
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 4
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 19/51
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/38
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 4
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 546/734 (74%)
- Chuyền quyết định
- 31
- Tạt bóng chính xác
- 14/47 (29%)
- Chuyền dài chính xác
- 16/42 (38%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/52
- Cắt bóng
- 19
- Phá bóng
- 31
- Chặn cú sút
- 8
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 144/314 (45%)
- Không chiến thắng / thua
- 35 / 37
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 109 / 133
- Bị tước bóng
- 31
- Mất quyền kiểm soát
- 368
- Phạm lỗi
- 50
- Bị phạm lỗi
- 38
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 9
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Copa Argentina · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 45 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 08/04/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/10/2026 | VĐQG Argentina | vs Aldosivi Mar del Plata | T 2-1 | 79 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 15/23 | 2 | 6/11 | V | 6,29 |
| 11/10/2026 | VĐQG Argentina | @ River Plate | B 0-1 | 80 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 13/18 | 5 | 7/11 | — | 6,68 |
| 05/10/2026 | VĐQG Argentina | vs Racing Club de Avellaneda | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 24/33 | 0 | 1/7 | — | 5,90 |
| 21/09/2026 | VĐQG Argentina | @ Belgrano | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 25/30 | 5 | 10/17 | — | 6,58 |
| 15/09/2026 | VĐQG Argentina | @ Instituto de Córdoba | B 1-2 | 77 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 33/39 | 1 | 3/7 | V | 6,55 |
| 05/09/2026 | VĐQG Argentina | vs Sarmiento Junin | B 0-2 | 28 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 20/24 | 2 | 3/4 | — | 6,07 |
| 22/08/2026 | VĐQG Argentina | vs CA San Lorenzo | H 0-0 | 58 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 10/18 | 1 | 1/7 | — | 6,71 |
| 18/08/2026 | VĐQG Argentina | vs Atletico Tucuman | B 0-1 | 57 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 9/13 | 3 | 6/12 | — | 6,79 |
| 08/08/2026 | VĐQG Argentina | @ Independiente Rivadavia | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 23/36 | 2 | 8/15 | V | 5,44 |
| 02/08/2026 | VĐQG Argentina | vs CA Banfield | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 31/43 | 2 | 8/21 | — | 6,15 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (7 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 02/01/2024 | 25 | 25 nghìn € |
| 25/06/2024 | 25 | 75 nghìn € |
| 28/11/2024 | 26 | 150 nghìn € |
| 21/05/2025 | 26 | 150 nghìn € |
| 25/11/2025 | 27 | 200 nghìn € |
| 17/03/2026 | 27 | 450 nghìn € |
| 21/05/2026 | 27 | 450 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 450 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 450 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ50
- Kỹ thuật51
- Tư duy49
- Sức mạnh42
- Thể lực41