
Tomáš Gerát là tiền vệ 33 tuổi quốc tịch SVK, hiện khoác áo Tatran LM.
Tiểu sử Tomáš Gerát
Tomáš Gerát là tiền vệ quốc tịch Slovakia, hiện thi đấu cho câu lạc bộ Tatran LM ở tuổi 33. Cầu thủ cao 179 cm, sinh ngày 15/06/1993 và thuận chân phải. Trong mùa 2026-2027, cầu thủ có 13 trận ra sân với 1154 phút thi đấu tại Slovak 2.Liga. Giá trị thị trường được ghi nhận là 50 nghìn €, còn giá trị cao nhất là 200 nghìn € (2022). Chuyển nhượng gần nhất là từ FK Zeleziarne Podbrezova B đến Tatran LM vào ngày 15/07/2018.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 18/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
13Trận ra sân
13Đá chính
1.154Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
3/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Slovak 2.Liga | 2026-2027 | — | 13 | 13 | 1.154 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 3 | 0 | — |
| Slovak Cup | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Slovak 2.Liga · mùa 2026-2027 · 13 trận ra sân, 1.154 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/10/2026
Slovak Cup · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (20 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 05/12/2012 | 19 | 50 nghìn € |
| 24/12/2014 | 21 | 75 nghìn € |
| 08/06/2015 | 21 | 150 nghìn € |
| 13/12/2015 | 22 | 100 nghìn € |
| 27/06/2016 | 23 | 100 nghìn € |
| 30/12/2016 | 23 | 100 nghìn € |
| 27/06/2017 | 24 | 75 nghìn € |
| 26/04/2019 | 25 | 75 nghìn € |
| 27/12/2020 | 27 | 100 nghìn € |
| 25/12/2021 | 28 | 150 nghìn € |
| 22/06/2022 | 29 | 200 nghìn € |
| 15/12/2022 | 29 | 200 nghìn € |
| 20/06/2023 | 30 | 175 nghìn € |
| 26/12/2023 | 30 | 125 nghìn € |
| 06/06/2024 | 30 | 100 nghìn € |
| 26/12/2024 | 31 | 75 nghìn € |
| 19/06/2025 | 32 | 50 nghìn € |
| 18/12/2025 | 32 | 50 nghìn € |
| 17/05/2026 | 32 | 50 nghìn € |
| 10/09/2026 | 33 | 50 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2022; hiện tại 50 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 15/07/2018 | FK Zeleziarne Podbrezova B | Tatran LM | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | MFK Ruzomberok | FK Zeleziarne Podbrezova B | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2014 | MSK Rimavska Sobota | MFK Ruzomberok | Cho mượn | — |
| 23/02/2014 | MFK Ruzomberok | MSK Rimavska Sobota | Chuyển nhượng | — |
| 30/01/2014 | MSK Namestovo | MFK Ruzomberok | Cho mượn | — |
| 29/08/2013 | MFK Ruzomberok | MSK Namestovo | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2013 | Dunajska Streda | MFK Ruzomberok | Cho mượn | — |
| 26/02/2013 | MFK Ruzomberok | Dunajska Streda | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | MFK Ruzomberok U19 | MFK Ruzomberok | Chuyển nhượng | — |