
Tomás Fernández
28Tuổi
176Chiều cao (cm)
78Cân nặng (kg)
325 nghìn €Giá trị
Tomás Fernández là tiền đạo 28 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo Aldosivi Mar del Plata.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
20Trận ra sân
10Đá chính
1.127Phút
6Bàn thắng
4Kiến tạo
0,48Bàn/90 phút
187Phút/bàn
12/27Sút trúng/sút
61%Chuyền chính xác
6/0Vàng/Đỏ
6,85Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Argentina | 2026 | — | 18 | 8 | 977 | 3 | 0 | 3 | 25 | 10 | 62% | 35% | 5 | 0 | 6,68 |
| Copa Argentina | 2026 | — | 2 | 2 | 150 | 3 | 0 | 1 | 2 | 2 | 25% | 14% | 1 | 0 | 8,39 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Argentina · mùa 2026 · 18 trận ra sân, 977 phút · điểm TB 6,68
Tấn công
- Bàn thắng
- 3
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 3
- Sút / trúng đích
- 10/25
- Sút trong vòng cấm
- 14
- Sút ngoài vòng cấm
- 11
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 4
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 6
- Rê bóng thành công
- 8/24
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/7
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/4/4
- Việt vị
- 4
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 119/190 (62%)
- Chuyền quyết định
- 16
- Tạt bóng chính xác
- 13/45 (28%)
- Chuyền dài chính xác
- 9/23 (39%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/24
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 5
- Chặn cú sút
- 5
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 47/131 (35%)
- Không chiến thắng / thua
- 8 / 19
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 39 / 65
- Bị tước bóng
- 19
- Mất quyền kiểm soát
- 182
- Phạm lỗi
- 24
- Bị phạm lỗi
- 7
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 5
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Copa Argentina · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 150 phút · điểm TB 8,39
Tấn công
- Bàn thắng
- 3
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 2/2
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 2/8 (25%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 1/3 (33%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/7 (14%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 5
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 9
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/10/2026 | VĐQG Argentina | @ AA Estudiantes (Río Cuarto) | B 1-2 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 4/6 | 0 | 1/5 | — | 6,36 |
| 10/10/2026 | VĐQG Argentina | vs Sarmiento Junin | B 1-3 | 45 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 7/9 | 0 | 1/7 | V | 6,09 |
| 22/09/2026 | VĐQG Argentina | vs Atletico Tucuman | T 1-0 | 73 | 1 | 0 | 4 | 2 | 2 | 10/14 | 2 | 6/11 | — | 7,98 |
| 13/09/2026 | VĐQG Argentina | @ Independiente Rivadavia | B 3-4 | 90 | 1 | 1 | 5 | 3 | 2 | 13/25 | 1 | 3/10 | — | 7,50 |
| 05/09/2026 | VĐQG Argentina | vs CA Banfield | T 3-1 | 45 | 0 | 1 | 2 | 0 | 1 | 8/13 | 4 | 6/12 | — | 6,90 |
| 08/08/2026 | VĐQG Argentina | @ CA Rosario Central | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 6/13 | 1 | 4/12 | — | 6,33 |
| 03/08/2026 | VĐQG Argentina | vs Gimnasia La Plata | B 1-2 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/10 | 0 | 0/1 | — | 6,14 |
| 30/07/2026 | VĐQG Argentina | @ CA Barracas Central | B 0-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 4/7 | 0 | 1/3 | — | 6,39 |
| 24/07/2026 | VĐQG Argentina | @ Defensa Y Justicia | H 1-1 | 77 | 0 | 1 | 2 | 2 | 1 | 5/7 | 1 | 2/7 | V | 7,41 |
| 18/07/2026 | Copa Argentina | @ River Plate | T 3-1 | 65 | 2 | 0 | 2 | 2 | 0 | 2/8 | 1 | 1/7 | — | 8,69 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (15 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 27/04/2019 | 21 | 75 nghìn € |
| 19/10/2020 | 22 | 425 nghìn € |
| 01/01/2021 | 22 | 425 nghìn € |
| 16/05/2021 | 23 | 475 nghìn € |
| 21/12/2021 | 23 | 475 nghìn € |
| 04/07/2022 | 24 | 475 nghìn € |
| 15/12/2022 | 24 | 500 nghìn € |
| 09/07/2023 | 25 | 500 nghìn € |
| 01/10/2023 | 25 | 650 nghìn € |
| 27/12/2023 | 25 | 900 nghìn € |
| 25/06/2024 | 26 | 700 nghìn € |
| 28/11/2024 | 26 | 500 nghìn € |
| 01/06/2025 | 27 | 450 nghìn € |
| 16/12/2025 | 27 | 450 nghìn € |
| 21/05/2026 | 28 | 325 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 900 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 325 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ67
- Kỹ thuật62
- Tư duy54
- Sức mạnh29
- Thể lực38