Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Tomás Ezequiel Galván

River PlateTiền vệARG
26Tuổi
172Chiều cao (cm)
68Cân nặng (kg)
4,0 triệu €Giá trị

Tomás Ezequiel Galván là tiền vệ 26 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo River Plate.

Mùa 2026 · tổng hợp 3 giải

40Trận ra sân
37Đá chính
2.949Phút
7Bàn thắng
4Kiến tạo
0,21Bàn/90 phút
421Phút/bàn
23/59Sút trúng/sút
87%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,91Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Argentina2026—32302.372704482087%55%006,97
Copa Sudamericana2026—654040003084%54%006,59
Copa Argentina2026—221730008394%26%006,86

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Argentina · mùa 2026 · 32 trận ra sân, 2.372 phút · điểm TB 6,97

Tấn công

Bàn thắng
7
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
4
Sút / trúng đích
20/48
Sút trong vòng cấm
29
Sút ngoài vòng cấm
19
Dội khung gỗ
3
Cơ hội lớn tạo ra
7
Cơ hội lớn bỏ lỡ
4
Rê bóng thành công
20/55
Đá phạt (bàn / sút)
0/61
Phản công (bàn / sút / lần)
0/2/2
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
960/1099 (87%)
Chuyền quyết định
39
Tạt bóng chính xác
9/39 (23%)
Chuyền dài chính xác
21/39 (53%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/60
Cắt bóng
21
Phá bóng
6
Chặn cú sút
16

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
153/274 (55%)
Không chiến thắng / thua
12 / 22
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
141 / 99
Bị tước bóng
27
Mất quyền kiểm soát
301
Phạm lỗi
24
Bị phạm lỗi
61

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 23/10/2026

Copa Sudamericana · mùa 2026 · 6 trận ra sân, 404 phút · điểm TB 6,59

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/3
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
3/9
Đá phạt (bàn / sút)
0/13
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
129/152 (84%)
Chuyền quyết định
7
Tạt bóng chính xác
4/12 (33%)
Chuyền dài chính xác
3/9 (33%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/10
Cắt bóng
1
Phá bóng
2
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
28/51 (54%)
Không chiến thắng / thua
2 / 6
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
26 / 17
Bị tước bóng
8
Mất quyền kiểm soát
56
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
13

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 27/08/2026

Copa Argentina · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 173 phút · điểm TB 6,86

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
3/8
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
6
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
0/5
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
109/115 (94%)
Chuyền quyết định
3
Tạt bóng chính xác
3/10 (30%)
Chuyền dài chính xác
4/4 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
0
Phá bóng
1
Chặn cú sút
4

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
5/19 (26%)
Không chiến thắng / thua
0 / 4
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
5 / 10
Bị tước bóng
4
Mất quyền kiểm soát
26
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/07/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Tomás Ezequiel Galván · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
19/10/2026VĐQG Argentina@ BelgranoT 3-0901122146/5036/11—9,00
15/10/2026VĐQG Argentina@ Sarmiento JuninH 1-1720031015/2057/16—6,28
11/10/2026VĐQG Argentinavs AA Estudiantes (Río Cuarto)T 1-0890062142/4415/8—7,19
20/09/2026VĐQG Argentinavs CA HuracanB 1-2901011144/4636/13—7,93
13/09/2026VĐQG Argentina@ Atletico TucumanT 2-1720010248/5411/3—6,63
07/09/2026VĐQG Argentinavs Independiente RivadaviaT 3-1892043239/4248/10—9,63
31/08/2026VĐQG Argentina@ CA BanfieldT 3-2900120135/4114/7—6,53
27/08/2026Copa Sudamericanavs Independiente Santa FeH 1-1620000028/3411/4—6,36
24/08/2026VĐQG Argentinavs Velez SarsfieldH 2-2dự bị00000—0———
20/08/2026Copa Sudamericana@ Independiente Santa FeH 0-0620000012/1712/8—6,25

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 100 nghìn €2022: 150 nghìn €2022: 350 nghìn €2022: 400 nghìn €2023: 350 nghìn €2023: 1,8 triệu €2023: 2,5 triệu €2024: 2,2 triệu €2024: 2,2 triệu €2024: 2,5 triệu €2025: 2,0 triệu €2025: 1,5 triệu €2025: 2,5 triệu €2025: 2,5 triệu €2026: 3,0 triệu €2026: 4,0 triệu €20212026
Bảng số liệu (16 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
19/10/202121100 nghìn €
23/05/202222150 nghìn €
05/09/202222350 nghìn €
25/10/202222400 nghìn €
03/07/202323350 nghìn €
03/10/2023231,8 triệu €
18/12/2023232,5 triệu €
10/03/2024232,2 triệu €
11/06/2024242,2 triệu €
12/12/2024242,5 triệu €
01/04/2025242,0 triệu €
01/06/2025251,5 triệu €
23/09/2025252,5 triệu €
16/12/2025252,5 triệu €
17/03/2026253,0 triệu €
21/05/2026264,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 4,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 4,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/12/2025Velez SarsfieldRiver PlateCho mượn—
30/01/2025River PlateVelez SarsfieldChuyển nhượng 0.093M €93 nghìn €
30/12/2024Club Atletico TigreRiver PlateCho mượn—
08/01/2024River PlateClub Atletico TigreChuyển nhượng—
30/12/2023Colon de Santa FeRiver PlateCho mượn—
24/01/2023River PlateColon de Santa FeChuyển nhượng 0.093M €93 nghìn €
30/12/2022Defensa Y JusticiaRiver PlateCho mượn—
05/01/2022River PlateDefensa Y JusticiaChuyển nhượng—
31/12/2021River PlateU21River PlateChuyển nhượng—
31/12/2019Club River Plate U20River PlateU21Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ55
  • Kỹ thuật57
  • Tư duy48
  • Sức mạnh49
  • Thể lực47
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com