
Tomás Cuello
26Tuổi
176Chiều cao (cm)
64Cân nặng (kg)
8,0 triệu €Giá trị
Tomás Cuello là tiền đạo 26 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo Atlético Mineiro - MG.
Mùa 2026 · tổng hợp 3 giải
40Trận ra sân
32Đá chính
2.928Phút
8Bàn thắng
8Kiến tạo
0,25Bàn/90 phút
366Phút/bàn
26/84Sút trúng/sút
76%Chuyền chính xác
8/0Vàng/Đỏ
6,94Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie A Brazil | 2026 | — | 26 | 21 | 1.873 | 5 | 0 | 2 | 57 | 18 | 77% | 43% | 3 | 0 | 6,87 |
| Copa Sudamericana | 2026 | — | 8 | 8 | 673 | 3 | 0 | 4 | 13 | 7 | 75% | 55% | 3 | 0 | 7,42 |
| Copa do Brasil | 2026 | — | 6 | 3 | 382 | 0 | 0 | 2 | 14 | 1 | 70% | 45% | 2 | 0 | 6,59 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie A Brazil · mùa 2026 · 26 trận ra sân, 1.873 phút · điểm TB 6,87
Tấn công
- Bàn thắng
- 5
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 18/57
- Sút trong vòng cấm
- 38
- Sút ngoài vòng cấm
- 19
- Dội khung gỗ
- 5
- Cơ hội lớn tạo ra
- 9
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 12
- Rê bóng thành công
- 38/87
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/39
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 1/4/4
- Việt vị
- 20
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 490/632 (77%)
- Chuyền quyết định
- 40
- Tạt bóng chính xác
- 13/65 (20%)
- Chuyền dài chính xác
- 30/44 (68%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/26
- Cắt bóng
- 20
- Phá bóng
- 22
- Chặn cú sút
- 15
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 113/257 (43%)
- Không chiến thắng / thua
- 10 / 23
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 103 / 121
- Bị tước bóng
- 33
- Mất quyền kiểm soát
- 333
- Phạm lỗi
- 24
- Bị phạm lỗi
- 39
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Copa Sudamericana · mùa 2026 · 8 trận ra sân, 673 phút · điểm TB 7,42
Tấn công
- Bàn thắng
- 3
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 4
- Sút / trúng đích
- 7/13
- Sút trong vòng cấm
- 8
- Sút ngoài vòng cấm
- 5
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 4
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 25/40
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/12
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 1/2/2
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 172/228 (75%)
- Chuyền quyết định
- 10
- Tạt bóng chính xác
- 3/35 (8%)
- Chuyền dài chính xác
- 13/21 (61%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/7
- Cắt bóng
- 5
- Phá bóng
- 5
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 50/90 (55%)
- Không chiến thắng / thua
- 6 / 7
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 44 / 33
- Bị tước bóng
- 8
- Mất quyền kiểm soát
- 151
- Phạm lỗi
- 7
- Bị phạm lỗi
- 12
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 23/10/2026
Copa do Brasil · mùa 2026 · 6 trận ra sân, 382 phút · điểm TB 6,59
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 1/14
- Sút trong vòng cấm
- 10
- Sút ngoài vòng cấm
- 4
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 11/26
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/10
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/2/2
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 98/140 (70%)
- Chuyền quyết định
- 8
- Tạt bóng chính xác
- 6/24 (25%)
- Chuyền dài chính xác
- 4/13 (30%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 5
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 28/61 (45%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 24 / 32
- Bị tước bóng
- 10
- Mất quyền kiểm soát
- 95
- Phạm lỗi
- 6
- Bị phạm lỗi
- 10
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 03/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/10/2026 | Copa Sudamericana | @ Montevideo City Torque | B 0-2 | 82 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 11/18 | 0 | 5/9 | — | 6,49 |
| 18/10/2026 | Serie A Brazil | vs Coritiba SAF - PR | T 1-0 | 28 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 9/15 | 0 | 3/4 | — | 6,81 |
| 15/10/2026 | Copa Sudamericana | vs Montevideo City Torque | T 3-0 | 85 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0 | 15/20 | 1 | 9/16 | — | 6,67 |
| 09/10/2026 | Serie A Brazil | @ Athletico Paranaense - PR | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 3 | 2 | 2 | 19/24 | 1 | 4/9 | V | 6,30 |
| 04/10/2026 | Serie A Brazil | vs Red Bull Bragantino | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 15/20 | 0 | 4/15 | — | 6,89 |
| 20/09/2026 | Serie A Brazil | vs Chapecoense - SC | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 7 | 2 | 5 | 30/38 | 1 | 9/17 | — | 7,20 |
| 17/09/2026 | Copa Sudamericana | vs Santos FC - SP | T 4-2 | 90 | 1 | 0 | 2 | 2 | 0 | 23/28 | 2 | 6/13 | — | 7,46 |
| 13/09/2026 | Serie A Brazil | vs Fluminense - RJ | T 3-1 | 70 | 1 | 1 | 3 | 1 | 3 | 19/22 | 1 | 3/8 | — | 8,83 |
| 06/09/2026 | Serie A Brazil | @ São Paulo - SP | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 25/35 | 0 | 2/11 | V | 5,46 |
| 02/09/2026 | Copa do Brasil | vs Cruzeiro - MG | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 6 | 0 | 3 | 36/43 | 1 | 5/7 | — | 7,07 |