
Tomas Bobcek là tiền đạo 25 tuổi quốc tịch SVK, hiện khoác áo Frosinone.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
3Trận ra sân
0Đá chính
73Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/6Sút trúng/sút
75%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,89Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie A | 2026-2027 | — | 2 | 0 | 46 | 0 | 0 | 0 | 4 | 1 | 81% | 42% | 0 | 0 | 6,74 |
| Cúp Quốc gia Ý | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 27 | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 60% | 100% | 0 | 0 | 7,18 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie A · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 46 phút · điểm TB 6,74
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/4
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 9/11 (81%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 1/1 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 3/7 (42%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 2
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 5
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Cúp Quốc gia Ý · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 27 phút · điểm TB 7,18
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/2
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 3/5 (60%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/1 (100%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 2
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 04/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Serie A | vs Sassuolo | T 4-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 11/10/2026 | Serie A | @ Napoli | B 0-3 | 27 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0 | 5/7 | 0 | 2/5 | — | 6,44 |
| 07/10/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | @ Moldova | T 4-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 03/10/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | @ Quần đảo Faroe | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 30/09/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | vs Kazakhstan | T 2-1 | 25 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/7 | 0 | 1/4 | — | 6,41 |
| 20/09/2026 | Serie A | vs Como | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/09/2026 | Serie A | @ Genoa | H 1-1 | 19 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 4/4 | 1 | 1/2 | — | 7,04 |
| 06/09/2026 | Serie A | vs Venezia | T 3-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 02/09/2026 | Cúp Quốc gia Ý | @ Sassuolo | H 1-1 | 27 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 3/5 | 0 | 1/1 | — | 7,18 |
| 23/05/2026 | VĐQG Ba Lan | @ Bruk Bet Termalica | B 2-3 | 90 | 2 | 0 | 7 | 2 | 0 | 12/14 | 0 | 5/11 | — | 8,41 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (18 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 14/12/2019 | 18 | 200 nghìn € |
| 09/07/2020 | 18 | 200 nghìn € |
| 27/12/2020 | 19 | 200 nghìn € |
| 25/06/2021 | 19 | 200 nghìn € |
| 25/12/2021 | 20 | 200 nghìn € |
| 22/06/2022 | 20 | 300 nghìn € |
| 15/12/2022 | 21 | 300 nghìn € |
| 20/06/2023 | 21 | 325 nghìn € |
| 04/12/2023 | 22 | 350 nghìn € |
| 20/06/2024 | 22 | 500 nghìn € |
| 08/12/2024 | 23 | 400 nghìn € |
| 02/04/2025 | 23 | 600 nghìn € |
| 05/06/2025 | 23 | 750 nghìn € |
| 25/09/2025 | 24 | 1,5 triệu € |
| 07/12/2025 | 24 | 5,0 triệu € |
| 25/03/2026 | 24 | 7,0 triệu € |
| 03/06/2026 | 24 | 8,0 triệu € |
| 21/09/2026 | 25 | 10,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 10,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 10,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 27/08/2026 | Lechia Gdansk | Frosinone | Hết hạn mượn 10.7M € | 10,7 triệu € |
| 03/09/2023 | MFK Ruzomberok | Lechia Gdansk | Hết hạn mượn 3.125M € | 3,1 triệu € |
| 30/06/2019 | MFK Ruzomberok B | MFK Ruzomberok | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2018 | MFK Ruzomberok U19 | MFK Ruzomberok B | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | MFK Ruzomberok Youth | MFK Ruzomberok U19 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ66
- Kỹ thuật44
- Tư duy54
- Sức mạnh33
- Thể lực53