
Tomás Aranda là tiền vệ 19 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo Boca Juniors.
Mùa 2026 · tổng hợp 4 giải
32Trận ra sân
23Đá chính
2.063Phút
1Bàn thắng
3Kiến tạo
0,04Bàn/90 phút
2063Phút/bàn
16/59Sút trúng/sút
86%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,77Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Argentina | 2026 | — | 20 | 12 | 1.201 | 1 | 0 | 3 | 35 | 7 | 86% | 49% | 2 | 0 | 6,72 |
| Copa Libertadores | 2026 | — | 6 | 6 | 477 | 0 | 0 | 0 | 12 | 4 | 84% | 49% | 1 | 0 | 6,64 |
| Copa Sudamericana | 2026 | — | 4 | 4 | 285 | 0 | 0 | 0 | 11 | 4 | 86% | 51% | 0 | 0 | 7,08 |
| Copa Argentina | 2026 | — | 2 | 1 | 100 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 92% | 58% | 0 | 0 | 7,07 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Argentina · mùa 2026 · 20 trận ra sân, 1.201 phút · điểm TB 6,72
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 3
- Sút / trúng đích
- 7/35
- Sút trong vòng cấm
- 15
- Sút ngoài vòng cấm
- 20
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 5
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 41/68
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/27
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/3
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 573/665 (86%)
- Chuyền quyết định
- 21
- Tạt bóng chính xác
- 9/34 (26%)
- Chuyền dài chính xác
- 28/43 (65%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/21
- Cắt bóng
- 7
- Phá bóng
- 9
- Chặn cú sút
- 9
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 95/191 (49%)
- Không chiến thắng / thua
- 6 / 12
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 89 / 84
- Bị tước bóng
- 26
- Mất quyền kiểm soát
- 220
- Phạm lỗi
- 15
- Bị phạm lỗi
- 27
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 28/08/2026
Copa Libertadores · mùa 2026 · 6 trận ra sân, 477 phút · điểm TB 6,64
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 4/12
- Sút trong vòng cấm
- 5
- Sút ngoài vòng cấm
- 7
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 15/26
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/10
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 194/229 (84%)
- Chuyền quyết định
- 7
- Tạt bóng chính xác
- 1/7 (14%)
- Chuyền dài chính xác
- 6/10 (60%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 34/69 (49%)
- Không chiến thắng / thua
- 5 / 8
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 29 / 27
- Bị tước bóng
- 10
- Mất quyền kiểm soát
- 78
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 10
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/07/2026
Copa Sudamericana · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 285 phút · điểm TB 7,08
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 4/11
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 7
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 11/13
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/2/2
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 178/205 (86%)
- Chuyền quyết định
- 11
- Tạt bóng chính xác
- 2/11 (18%)
- Chuyền dài chính xác
- 8/13 (61%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 19/37 (51%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 17 / 14
- Bị tước bóng
- 5
- Mất quyền kiểm soát
- 53
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/08/2026
Copa Argentina · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 100 phút · điểm TB 7,07
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 3/6
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 64/69 (92%)
- Chuyền quyết định
- 5
- Tạt bóng chính xác
- 1/3 (33%)
- Chuyền dài chính xác
- 5/5 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 7/12 (58%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 7 / 4
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 14
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 24/08/2026 | VĐQG Argentina | @ Racing Club de Avellaneda | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 5 | 0 | 1 | 23/32 | 1 | 8/17 | — | 6,07 |
| 19/08/2026 | Copa Sudamericana | @ Deportivo Recoleta | T 4-0 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 | 28/31 | 1 | 4/4 | — | 7,20 |
| 16/08/2026 | VĐQG Argentina | @ CA Platense | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 4 | 1 | 2 | 51/61 | 1 | 7/13 | — | 6,61 |
| 12/08/2026 | Copa Sudamericana | vs Deportivo Recoleta | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 6 | 2 | 3 | 78/87 | 1 | 6/12 | — | 6,90 |
| 09/08/2026 | VĐQG Argentina | vs Velez Sarsfield | H 1-1 | 63 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 34/39 | 0 | 2/5 | — | 6,45 |
| 06/08/2026 | VĐQG Argentina | vs Estudiantes La Plata | T 1-0 | 80 | 0 | 0 | 2 | 1 | 2 | 42/47 | 2 | 4/13 | — | 6,89 |
| 03/08/2026 | VĐQG Argentina | @ Club Atlético Newell's Old Boys | H 2-2 | 90 | 0 | 1 | 3 | 0 | 1 | 33/36 | 2 | 6/15 | — | 7,09 |
| 31/07/2026 | Copa Sudamericana | @ O.Higgins | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 5 | 2 | 2 | 31/39 | 1 | 7/14 | — | 7,04 |
| 27/07/2026 | VĐQG Argentina | @ Deportivo Riestra | B 0-3 | 25 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 35/43 | 0 | 7/10 | — | 6,20 |
| 24/07/2026 | Copa Sudamericana | vs O.Higgins | T 1-0 | 60 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 | 41/48 | 0 | 2/7 | — | 7,20 |