
Tom White là tiền vệ 29 tuổi quốc tịch ENG, hiện khoác áo Boreham Wood.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
16Trận ra sân
13Đá chính
1.242Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
94%Chuyền chính xác
4/0Vàng/Đỏ
0,39Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng 5 Anh | 2026-2027 | — | 13 | 13 | 1.123 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 3 | 0 | 0,48 |
| ENL Cup | 2026-2027 | — | 3 | 0 | 119 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 94% | 70% | 1 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng 5 Anh · mùa 2026-2027 · 13 trận ra sân, 1.123 phút · điểm TB 0,48
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 10/10/2026
ENL Cup · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 119 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 131/138 (94%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 8/14 (57%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 7/10 (70%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 6 / 1
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 9
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 26/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/10/2026 | Hạng 5 Anh | @ Sutton United | T 2-0 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 03/10/2026 | Hạng 5 Anh | vs Altrincham | T 3-1 | 89 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | — |
| 30/09/2026 | Hạng 5 Anh | vs Kidderminster Harriers | T 3-1 | 89 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | — |
| 26/09/2026 | Hạng 5 Anh | @ Solihull Moors | T 3-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 24/09/2026 | ENL Cup | vs Everton U21 | H 1-1 | 29 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 41/42 | 1 | 1/3 | V | — |
| 19/09/2026 | Hạng 5 Anh | vs Harrogate Town | T 4-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,25 |
| 17/09/2026 | Hạng 5 Anh | @ Scunthorpe United | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/09/2026 | Hạng 5 Anh | @ Eastleigh | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 09/09/2026 | ENL Cup | vs Newcastle U21 | T 2-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 45/49 | 1 | 4/5 | — | — |
| 05/09/2026 | Hạng 5 Anh | vs Carlisle United | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (7 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 05/04/2023 | 25 | 200 nghìn € |
| 22/06/2023 | 26 | 200 nghìn € |
| 28/12/2023 | 26 | 200 nghìn € |
| 26/06/2024 | 27 | 175 nghìn € |
| 29/12/2024 | 27 | 150 nghìn € |
| 29/06/2025 | 28 | 150 nghìn € |
| 15/09/2025 | 0 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2023; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 04/08/2025 | Morecambe | Boreham Wood | Chuyển nhượng | — |
| 11/07/2024 | Barrow | Morecambe | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Blackburn Rovers U23 | Barrow | Chuyển nhượng | — |
| 14/05/2021 | Hartlepool United | Blackburn Rovers U23 | Cho mượn | — |
| 04/02/2021 | Blackburn Rovers U23 | Hartlepool United | Chuyển nhượng | — |
| 01/02/2021 | Bolton Wanderers | Blackburn Rovers U23 | Cho mượn | — |
| 27/07/2020 | Blackburn Rovers U23 | Bolton Wanderers | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2020 | Barrow | Blackburn Rovers U23 | Cho mượn | — |
| 14/11/2019 | Blackburn Rovers U23 | Barrow | Chuyển nhượng | — |
| 08/07/2019 | Gateshead | Blackburn Rovers U23 | Chuyển nhượng | — |
| 02/02/2018 | Scarborough | Gateshead | Cho mượn | — |
| 04/01/2018 | Gateshead | Scarborough | Chuyển nhượng | — |
| 15/12/2017 | Ashington AFC | Gateshead | Cho mượn | — |
| 14/11/2017 | Gateshead | Ashington AFC | Chuyển nhượng | — |
| 30/09/2017 | West Auckland Town FC | Gateshead | Cho mượn | — |
| 31/08/2017 | Gateshead | West Auckland Town FC | Chuyển nhượng | — |
| 22/02/2017 | Spennymoor Town | Gateshead | Cho mượn | — |
| 22/01/2017 | Gateshead | Spennymoor Town | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | FC Gateshead U19 | Gateshead | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ45
- Kỹ thuật46
- Tư duy49
- Sức mạnh56
- Thể lực48