Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Tom Rothe

1. FC Union BerlinHậu vệGER
21Tuổi
193Chiều cao (cm)
76Cân nặng (kg)
10,0 triệu €Giá trị

Tom Rothe là hậu vệ 21 tuổi quốc tịch GER, hiện khoác áo 1. FC Union Berlin.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

7Trận ra sân
7Đá chính
630Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,14Bàn/90 phút
630Phút/bàn
4/8Sút trúng/sút
69%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,01Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Bundesliga2026-2027—665400017369%50%105,89
Cúp Quốc gia Đức2026-2027—11901001168%33%006,69

Chỉ số chi tiết từng giải

Bundesliga · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 540 phút · điểm TB 5,89

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
3/7
Sút trong vòng cấm
7
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
3/9
Đá phạt (bàn / sút)
0/5
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
149/214 (69%)
Chuyền quyết định
5
Tạt bóng chính xác
4/15 (26%)
Chuyền dài chính xác
3/21 (14%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/20
Cắt bóng
8
Phá bóng
18
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
39/78 (50%)
Không chiến thắng / thua
11 / 11
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
28 / 28
Bị tước bóng
6
Mất quyền kiểm soát
132
Phạm lỗi
8
Bị phạm lỗi
5

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Cúp Quốc gia Đức · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,69

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
2/2
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
17/25 (68%)
Chuyền quyết định
3
Tạt bóng chính xác
3/8 (37%)
Chuyền dài chính xác
1/5 (20%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
4
Phá bóng
3
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
4/12 (33%)
Không chiến thắng / thua
1 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
3 / 6
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
25
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 23/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Tom Rothe · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Bundesligavs Borussia DortmundH 0-0900000125/3559/18V6,19
10/10/2026Bundesligavs SV 07 ElversbergT 1-0900020117/2635/12—6,75
06/10/2026Vòng loại U21 châu Âuvs U21 GeorgiaT 2-03001003/60——6,47
30/09/2026Vòng loại U21 châu Âu@ U21 MaltaT 4-1901031242/4311/6V6,94
26/09/2026Vòng loại U21 châu Âu@ U21 LatviaT 4-0dự bị00000—0———
19/09/2026Bundesliga@ FC Bayern MunichB 0-7900011025/3557/11—5,42
12/09/2026Bundesligavs Schalke 04B 1-3900121241/6215/12—5,60
05/09/2026Bundesliga@ Bayer 04 LeverkusenB 0-4900000023/2859/14—5,79
29/08/2026Bundesligavs Eintracht FrankfurtH 3-3900021119/2925/12—5,62
23/08/2026Cúp Quốc gia Đức@ Eintracht BraunschweigT 4-2901011317/2514/12—6,69

Giá trị thị trường qua các năm

2022: 1,2 triệu €2022: 3,5 triệu €2023: 3,5 triệu €2023: 5,0 triệu €2023: 6,0 triệu €2024: 8,0 triệu €2024: 12,0 triệu €2025: 10,0 triệu €2025: 10,0 triệu €2025: 10,0 triệu €2026: 10,0 triệu €20222026
Bảng số liệu (11 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
08/06/2022171,2 triệu €
08/11/2022183,5 triệu €
21/06/2023183,5 triệu €
19/10/2023185,0 triệu €
14/12/2023196,0 triệu €
05/06/2024198,0 triệu €
19/12/20242012,0 triệu €
26/03/20252010,0 triệu €
04/06/20252010,0 triệu €
18/12/20252110,0 triệu €
26/05/20262110,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 12,0 triệu € vào năm 2024; hiện tại 10,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
06/08/2024Borussia Dortmund1. FC Union BerlinHết hạn mượn 5M €5,0 triệu €
29/06/2024Holstein KielBorussia DortmundCho mượn—
30/06/2023Borussia DortmundHolstein KielChuyển nhượng 0.35M €350 nghìn €
30/06/2022Borussia Dortmund U19Borussia DortmundChuyển nhượng—
30/06/2021St. Pauli U17Borussia Dortmund U19Chuyển nhượng—
30/06/2020FC St. Pauli YouthSt. Pauli U17Chuyển nhượng—
30/06/2018SC Nienstedten YouthFC St. Pauli YouthChuyển nhượng—
30/06/2016Büdelsdorfer TSV YouthSC Nienstedten YouthChuyển nhượng—
30/06/2012Rendsburger TSV YouthBüdelsdorfer TSV YouthChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ53
  • Kỹ thuật52
  • Tư duy39
  • Sức mạnh47
  • Thể lực40
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com