Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Tom Meynadier

DijonHậu vệFRA
26Tuổi
176Chiều cao (cm)
68Cân nặng (kg)
500 nghìn €Giá trị

Tom Meynadier là hậu vệ 26 tuổi quốc tịch FRA, hiện khoác áo Dijon.

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Ligue 22026-2027—00000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Ligue 2 · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Chỉ số 8 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Tom Meynadier · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Ligue 2@ Stade DE ReimsB 2-4dự bị00000—0———
12/09/2026Ligue 2vs Stade Lavallois MFCT 3-2dự bị00000—0———
10/05/2026Ligue 2vs Le MansB 0-2dự bị0000018/3022/6—5,29
03/05/2026Ligue 2@ GuingampT 1-0900000117/2034/7—7,50
25/04/2026Ligue 2@ ClermontH 1-1900010035/4417/11—6,41
19/04/2026Ligue 2vs AS Saint-ÉtienneT 2-0960000111/1702/6—7,22
04/04/2026Ligue 2vs AmiensH 1-185001009/1203/4—5,94
21/03/2026Ligue 2@ Rodez AveyronH 1-1900010124/3103/8—6,37

Giá trị thị trường qua các năm

2023: 300 nghìn €2024: 300 nghìn €2024: 300 nghìn €2025: 600 nghìn €2025: 600 nghìn €2025: 500 nghìn €2025: 400 nghìn €2026: 500 nghìn €20232026
Bảng số liệu (8 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
07/12/202323300 nghìn €
10/06/202424300 nghìn €
03/12/202424300 nghìn €
11/03/202525600 nghìn €
01/06/202525600 nghìn €
12/10/202525500 nghìn €
10/12/202525400 nghìn €
25/05/202626500 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 600 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 500 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
06/09/2026Free PlayerDijonChuyển nhượng—
31/08/2026BastiaFree PlayerTrở lại—
31/01/2024Chasselay M.D. AzerguesBastiaChuyển nhượng—
30/06/2022US FeursChasselay M.D. AzerguesChuyển nhượng—
30/06/2020Roanne Foot 42US FeursChuyển nhượng—
30/06/2018—Roanne Foot 42Chuyển nhượng—
30/06/2017——Chuyển nhượng—
30/06/2015——Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ37
  • Kỹ thuật40
  • Tư duy42
  • Sức mạnh57
  • Thể lực41
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com