
Tom Lowery là tiền vệ 28 tuổi quốc tịch ENG, hiện khoác áo Kilmarnock F.C..
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
15Trận ra sân
14Đá chính
1.288Phút
0Bàn thắng
3Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
5/13Sút trúng/sút
87%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,62Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ngoại hạng Scotland | 2026-2027 | — | 9 | 9 | 790 | 0 | 0 | 2 | 6 | 0 | 87% | 45% | 1 | 0 | 6,68 |
| Cúp Liên đoàn Scotland | 2026-2027 | — | 6 | 5 | 498 | 0 | 0 | 1 | 7 | 5 | — | — | 1 | 0 | 6,54 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ngoại hạng Scotland · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 790 phút · điểm TB 6,68
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 0/6
- Sút trong vòng cấm
- 6
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 4
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 4/11
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/10
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 402/457 (87%)
- Chuyền quyết định
- 9
- Tạt bóng chính xác
- 2/6 (33%)
- Chuyền dài chính xác
- 21/40 (52%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/15
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 31/68 (45%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 8
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 29 / 29
- Bị tước bóng
- 18
- Mất quyền kiểm soát
- 103
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 10
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Cúp Liên đoàn Scotland · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 498 phút · điểm TB 6,54
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 5/7
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 13/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Ngoại hạng Scotland | vs Motherwell F.C. | T 3-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 51/56 | 1 | 1/7 | — | 6,30 |
| 10/10/2026 | Ngoại hạng Scotland | @ Rangers F.C. | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 52/57 | 2 | 4/8 | — | 6,59 |
| 19/09/2026 | Ngoại hạng Scotland | vs Heart of Midlothian F.C. | H 1-1 | 82 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 27/32 | 2 | 4/11 | — | 6,26 |
| 16/09/2026 | Ngoại hạng Scotland | @ Hibernian F.C. | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 38/41 | 0 | 2/4 | — | 7,04 |
| 12/09/2026 | Cúp Liên đoàn Scotland | vs Aberdeen F.C. | H 1-1 | 101 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | — | 0 | — | — | 6,43 |
| 05/09/2026 | Ngoại hạng Scotland | @ Aberdeen F.C. | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 50/58 | 4 | 6/11 | V | 6,55 |
| 03/09/2026 | Ngoại hạng Scotland | vs St Mirren F.C. | B 0-1 | 78 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 39/48 | 3 | 5/8 | — | 6,68 |
| 29/08/2026 | Ngoại hạng Scotland | vs Dundee United | B 0-4 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 53/60 | 2 | 2/7 | — | 6,27 |
| 15/08/2026 | Cúp Liên đoàn Scotland | vs Ayr United | T 3-2 | 90 | 0 | 1 | 2 | 2 | 0 | — | 0 | — | — | 6,42 |
| 09/08/2026 | Ngoại hạng Scotland | vs Celtic FC | B 1-5 | 90 | 0 | 1 | 1 | 0 | 3 | 40/46 | 1 | 5/7 | — | 7,33 |