
Tom Lang là hậu vệ 29 tuổi quốc tịch SCO, hiện khoác áo Dumbarton.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
5Trận ra sân
5Đá chính
431Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/4Sút trúng/sút
5/0Vàng/Đỏ
4,93Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Scottish League Two | 2026-2027 | — | 4 | 4 | 341 | 0 | 0 | 0 | 4 | 1 | — | — | 4 | 0 | 4,65 |
| Scottish Bells Challenge Cup | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | 6,05 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Scottish League Two · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 341 phút · điểm TB 4,65
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/4
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 7
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 4
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Scottish Bells Challenge Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,05
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 26/09/2026
Chỉ số 5 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Scottish League Two | vs Stirling Albion | H 1-1 | 71 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 6,15 |
| 10/10/2026 | Scottish League Two | @ Clyde | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 5,81 |
| 03/10/2026 | Scottish League Two | vs Forfar Athletic FC | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 3 | 1 | 0 | — | 0 | — | V | — |
| 26/09/2026 | Scottish Bells Challenge Cup | vs Banks o Dee | T 3-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 6,05 |
| 19/09/2026 | Scottish League Two | vs Spartans | T 3-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 6,65 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (9 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 16/08/2019 | 22 | 25 nghìn € |
| 20/07/2020 | 23 | 25 nghìn € |
| 30/12/2021 | 24 | 200 nghìn € |
| 30/05/2022 | 24 | 200 nghìn € |
| 25/06/2023 | 26 | — |
| 16/06/2025 | 28 | 50 nghìn € |
| 09/12/2025 | 28 | 50 nghìn € |
| 20/05/2026 | 28 | 50 nghìn € |
| 14/09/2026 | 29 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2022; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 14/09/2026 | Free Player | Dumbarton | Chuyển nhượng | — |
| 31/08/2026 | Falkirk | Free Player | Trở lại | — |
| 30/05/2026 | Arbroath | Falkirk | Cho mượn | — |
| 29/01/2026 | Falkirk | Arbroath | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Raith Rovers | Falkirk | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Clyde | Raith Rovers | Chuyển nhượng | — |
| 01/10/2020 | Dunfermline Athletic | Clyde | Chuyển nhượng | — |
| 29/04/2020 | Clyde | Dunfermline Athletic | Cho mượn | — |
| 13/01/2020 | Dunfermline Athletic | Clyde | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Clyde | Dunfermline Athletic | Chuyển nhượng Free | — |
| 31/12/2017 | Stranraer | Clyde | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Dumbarton | Stranraer | Chuyển nhượng Free | — |
| 11/01/2017 | Free Player | Dumbarton | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Rangers FC U20 | Free Player | Trở lại | — |
| 30/06/2015 | Birmingham U18 | Rangers FC U20 | Chuyển nhượng | — |