Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Tom Knowles

BarnetTiền đạoENG
28Tuổi
183Chiều cao (cm)
70Cân nặng (kg)
—Giá trị

Tom Knowles là tiền đạo 28 tuổi quốc tịch ENG, hiện khoác áo Barnet.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

13Trận ra sân
8Đá chính
708Phút
5Bàn thắng
1Kiến tạo
0,64Bàn/90 phút
141Phút/bàn
12/27Sút trúng/sút
53%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,82Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Hạng Tư Anh2026-2027—10650620114451%47%106,67
Cúp EFL2026-2027—2217730012760%47%107,80
Cúp Liên đoàn Anh2026-2027—10250001150%0%006,36

Chỉ số chi tiết từng giải

Hạng Tư Anh · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 506 phút · điểm TB 6,67

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
4/14
Sút trong vòng cấm
7
Sút ngoài vòng cấm
7
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
7/17
Đá phạt (bàn / sút)
0/11
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
69/133 (51%)
Chuyền quyết định
12
Tạt bóng chính xác
10/38 (26%)
Chuyền dài chính xác
8/29 (27%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/6
Cắt bóng
0
Phá bóng
9
Chặn cú sút
5

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
44/93 (47%)
Không chiến thắng / thua
22 / 22
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
22 / 27
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
147
Phạm lỗi
8
Bị phạm lỗi
11

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/10/2026

Cúp EFL · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 177 phút · điểm TB 7,80

Tấn công

Bàn thắng
3
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
7/12
Sút trong vòng cấm
8
Sút ngoài vòng cấm
4
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
2
Rê bóng thành công
2/4
Đá phạt (bàn / sút)
0/4
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
2

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
21/35 (60%)
Chuyền quyết định
5
Tạt bóng chính xác
5/8 (62%)
Chuyền dài chính xác
1/6 (16%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
1
Phá bóng
3
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
9/19 (47%)
Không chiến thắng / thua
1 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
8 / 8
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
31
Phạm lỗi
4
Bị phạm lỗi
4

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 15/10/2026

Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 25 phút · điểm TB 6,36

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/1
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/1
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
2/4 (50%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
1/1 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
1
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
0/4 (0%)
Không chiến thắng / thua
0 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 3
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
8
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 08/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Tom Knowles · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
21/10/2026Hạng Tư Anhvs Swindon TownB 1-327000009/1602/4—6,17
17/10/2026Hạng Tư Anh@ Tranmere RoversT 2-145000027/1317/15—6,81
10/10/2026Hạng Tư Anh@ Bristol RoversT 3-159001029/1314/15—6,18
07/10/2026Cúp EFL@ AFC WimbledonH 0-0900043112/2003/9—6,61
19/09/2026Hạng Tư Anhvs Fleetwood TownT 3-178003016/1405/8—6,41
12/09/2026Hạng Tư Anhvs Accrington StanleyT 2-163001127/1504/8—6,62
05/09/2026Hạng Tư Anh@ ChesterfieldH 3-368113128/1527/13—7,84
02/09/2026Hạng Tư Anh@ Exeter CityH 1-145000008/1604/10V5,93
29/08/2026Hạng Tư Anhvs Cheltenham TownH 2-224000034/903/6—7,15
22/08/2026Hạng Tư Anh@ Shrewsbury TownT 3-129102104/724/4—7,63

Giá trị thị trường qua các năm

2023: 200 nghìn €2023: 250 nghìn €2023: 200 nghìn €2024: 200 nghìn €2024: —20232024
Bảng số liệu (5 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
05/04/202324200 nghìn €
22/06/202324250 nghìn €
28/12/202325200 nghìn €
26/06/202425200 nghìn €
26/09/202426—

Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2023; hiện tại —.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026Forest Green RoversBarnetChuyển nhượng—
30/06/2024WalsallForest Green RoversChuyển nhượng—
03/08/2022Yeovil TownWalsallChuyển nhượng—
29/11/2020Cambridge UnitedYeovil TownChuyển nhượng—
28/02/2020Chelmsford CityCambridge UnitedCho mượn—
17/10/2019Cambridge UnitedChelmsford CityChuyển nhượng—
13/04/2019Royston TownCambridge UnitedCho mượn—
31/01/2019Kettering TownCambridge UnitedCho mượn—
28/01/2019Cambridge UnitedKettering TownChuyển nhượng—
01/01/2019Hemel Hempstead TownCambridge UnitedCho mượn—
11/11/2018Cambridge UnitedHemel Hempstead TownChuyển nhượng—
27/09/2018DartfordCambridge UnitedCho mượn—
30/08/2018Cambridge UnitedDartfordChuyển nhượng—
19/04/2018St. Ives Town FCCambridge UnitedCho mượn—
06/02/2018Cambridge United U18Cambridge UnitedChuyển nhượng—
07/01/2018Cambridge UnitedSt. Ives Town FCChuyển nhượng—
21/12/2017Cambridge CityCambridge UnitedCho mượn—
02/08/2017Cambridge UnitedCambridge CityChuyển nhượng—
30/05/2017St. Neots TownCambridge United U18Cho mượn—
15/02/2017Cambridge United U18St. Neots TownChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ54
  • Kỹ thuật50
  • Tư duy67
  • Sức mạnh39
  • Thể lực36
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com