
Tom Bradshaw là tiền đạo 34 tuổi quốc tịch WAL, hiện khoác áo Rotherham United.
Tiểu sử Tom Bradshaw
Tom Bradshaw là tiền đạo của Rotherham United, quốc tịch Wales, sinh ngày 27/07/1992 và hiện 34 tuổi. Anh cao 178 cm, nặng 69 kg và thuận chân phải. Trong mùa 2026-2027, anh có 11 trận với 425 phút thi đấu, ghi 1 bàn và đạt điểm trung bình 6,54. Giá trị thị trường hiện ở mức 200 nghìn €, cao nhất là 1,5 triệu € vào năm 2020. Anh chuyển đến Rotherham United từ Oxford United vào ngày 04/08/2026, hợp đồng có hiệu lực đến 29/06/2027.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 14/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
13Trận ra sân
5Đá chính
484Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,19Bàn/90 phút
484Phút/bàn
5/9Sút trúng/sút
54%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,51Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng Tư Anh | 2026-2027 | — | 12 | 4 | 414 | 1 | 1 | 0 | 9 | 5 | 52% | 40% | 1 | 0 | 6,51 |
| Cúp EFL | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 70 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 83% | 33% | 0 | 0 | 6,49 |
| Cúp Liên đoàn Anh | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng Tư Anh · mùa 2026-2027 · 12 trận ra sân, 414 phút · điểm TB 6,51
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 5/9
- Sút trong vòng cấm
- 8
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 3
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/7
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 3
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 41/78 (52%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 1/2 (50%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/2 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 6
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 32/80 (40%)
- Không chiến thắng / thua
- 25 / 39
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 7 / 9
- Bị tước bóng
- 6
- Mất quyền kiểm soát
- 67
- Phạm lỗi
- 6
- Bị phạm lỗi
- 7
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Cúp EFL · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 70 phút · điểm TB 6,49
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 5/6 (83%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/3 (33%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 5
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 25/09/2026
Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 08/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | Hạng Tư Anh | vs Newport County | H 2-2 | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/3 | 0 | 1/1 | — | 6,53 |
| 17/10/2026 | Hạng Tư Anh | @ Fleetwood Town | B 0-2 | 54 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 4/11 | 0 | 3/8 | — | 6,24 |
| 10/10/2026 | Hạng Tư Anh | vs Gillingham | B 1-4 | 29 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/5 | 0 | 3/4 | — | 6,35 |
| 07/10/2026 | Cúp EFL | @ Rotherham United | T 4-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 | 9/13 | 0 | 2/22 | — | 6,05 |
| 03/10/2026 | Hạng Tư Anh | @ Exeter City | B 0-1 | 32 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/5 | 0 | 2/7 | — | 6,36 |
| 26/09/2026 | Hạng Tư Anh | vs Crewe Alexandra | H 1-1 | 57 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 8/13 | 0 | 8/20 | V | 6,26 |
| 23/09/2026 | Cúp EFL | @ York City | H 1-1 | 70 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/6 | 0 | 1/3 | — | 6,49 |
| 19/09/2026 | Hạng Tư Anh | @ Northampton Town | T 1-0 | 23 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 2/3 | 0 | 1/5 | — | 6,77 |
| 12/09/2026 | Hạng Tư Anh | vs Salford City | H 3-3 | 24 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0/3 | 0 | 1/2 | — | 6,53 |
| 05/09/2026 | Hạng Tư Anh | @ Bristol Rovers | B 0-1 | 51 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/5 | 0 | 2/11 | — | 6,10 |