
Tom Boere là tiền đạo 33 tuổi quốc tịch NED, hiện khoác áo HSV Hoek.
Tiểu sử Tom Boere
Tom Boere là tiền đạo thi đấu cho HSV Hoek, sinh ngày 24/11/1992, hiện 33 tuổi và có quốc tịch Netherlands. Cầu thủ cao 185 cm, nặng 80 kg và thuận chân phải. Trong mùa 2026-2027, Tom Boere ra sân 7 trận, ghi 2 bàn, kiến tạo 1 lần và tích lũy 445 phút thi đấu tại giải Netherlands Tweede Divisie, với điểm trung bình 5,95. Hợp đồng với HSV Hoek có hiệu lực đến 29/06/2027, và lần chuyển nhượng gần nhất là từ KSC Lokeren đến HSV Hoek vào ngày 26/07/2026. Giá trị cao nhất được ghi nhận là 900 nghìn € (2018).
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 13/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
8Trận ra sân
5Đá chính
507Phút
2Bàn thắng
1Kiến tạo
0,36Bàn/90 phút
253Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
2/0Vàng/Đỏ
5,20Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Netherlands Tweede Divisie | 2026-2027 | — | 8 | 5 | 507 | 2 | 1 | 1 | 0 | 0 | — | — | 2 | 0 | 5,20 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Netherlands Tweede Divisie · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 507 phút · điểm TB 5,20
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 1
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Netherlands Tweede Divisie | vs Kozakken Boys | H 0-0 | 62 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/10/2026 | Netherlands Tweede Divisie | @ AFC Amsterdam | B 0-2 | 44 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,70 |
| 03/10/2026 | Netherlands Tweede Divisie | vs De Treffers | T 3-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 19/09/2026 | Netherlands Tweede Divisie | vs Almere City Youth | H 2-2 | 84 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | — |
| 12/09/2026 | Netherlands Tweede Divisie | @ Barendrecht | H 1-1 | 72 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,50 |
| 05/09/2026 | Netherlands Tweede Divisie | @ RKAV Volendam | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,50 |
| 29/08/2026 | Netherlands Tweede Divisie | vs Spakenburg | B 0-2 | 71 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 22/08/2026 | Netherlands Tweede Divisie | @ Katwijk | H 1-1 | 38 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 7,72 |
| 15/08/2026 | Netherlands Tweede Divisie | vs Koninklijke HFC | T 3-1 | 45 | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 7,70 |
| 18/04/2026 | Belgian Challenger Pro League | @ Koninklijke Lierse Sportkring | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (30 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 04/01/2012 | 19 | 400 nghìn € |
| 08/01/2013 | 20 | 300 nghìn € |
| 24/06/2013 | 20 | 200 nghìn € |
| 15/08/2014 | 21 | 150 nghìn € |
| 20/02/2015 | 22 | 175 nghìn € |
| 30/06/2015 | 22 | 200 nghìn € |
| 04/02/2016 | 23 | 175 nghìn € |
| 30/06/2016 | 23 | 150 nghìn € |
| 01/02/2017 | 24 | 400 nghìn € |
| 20/06/2017 | 24 | 750 nghìn € |
| 16/01/2018 | 25 | 900 nghìn € |
| 11/06/2018 | 25 | 800 nghìn € |
| 20/01/2019 | 26 | 500 nghìn € |
| 02/07/2019 | 26 | 750 nghìn € |
| 22/09/2019 | 26 | 500 nghìn € |
| 10/12/2019 | 27 | 500 nghìn € |
| 07/04/2020 | 27 | 400 nghìn € |
| 22/07/2020 | 27 | 375 nghìn € |
| 19/01/2021 | 28 | 300 nghìn € |
| 13/06/2021 | 28 | 250 nghìn € |
| 04/01/2022 | 29 | 250 nghìn € |
| 07/06/2022 | 29 | 300 nghìn € |
| 10/11/2022 | 29 | 300 nghìn € |
| 03/07/2023 | 30 | 275 nghìn € |
| 07/01/2024 | 31 | 325 nghìn € |
| 09/06/2024 | 31 | 325 nghìn € |
| 16/12/2024 | 32 | 250 nghìn € |
| 24/06/2025 | 32 | 150 nghìn € |
| 17/12/2025 | 33 | 150 nghìn € |
| 29/04/2026 | 33 | 150 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 900 nghìn € vào năm 2018; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 26/07/2026 | KSC Lokeren | HSV Hoek | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2025 | Terrassa | KSC Lokeren | Chuyển nhượng | — |
| 06/01/2025 | NAC Breda | Terrassa | Chuyển nhượng | — |
| 25/01/2023 | SC Cambuur Leeuwarden | NAC Breda | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | SV Meppen | SC Cambuur Leeuwarden | Chuyển nhượng | — |
| 05/01/2021 | Te Cu Kukuh Atta Seip | SV Meppen | Chuyển nhượng | — |
| 25/07/2020 | Uerdingen KFC 05 | Te Cu Kukuh Atta Seip | Chuyển nhượng | — |
| 01/09/2019 | FC Twente Enschede | Uerdingen KFC 05 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | FC Oss | FC Twente Enschede | Hết hạn mượn 0.4M € | 400 nghìn € |
| 30/06/2016 | FC Eindhoven | FC Oss | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | KAA Gent | FC Eindhoven | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2014 | Hoogstraten VV | KAA Gent | Cho mượn | — |
| 01/09/2013 | KAA Gent | Hoogstraten VV | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2011 | Ajax Amsterdam U21 | KAA Gent | Hết hạn mượn 0.2M € | 200 nghìn € |
| 30/06/2011 | Ajax U19 | Ajax Amsterdam U21 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2009 | AjaxU17 | Ajax U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2008 | Ajax Amsterdam Youth | AjaxU17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2007 | KAA Gent Youth | Ajax Amsterdam Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ61
- Kỹ thuật44
- Tư duy47
- Sức mạnh29
- Thể lực35