
Hoogstraten VV
Phong độ: HTTHB
Hoogstraten VV sẽ gặp Cercle Brugge II lúc 21:00 ngày 25/10/2026 tại Belgian First Amateur Division.
Trận đấu sắp tới
| Giờ | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Kèo châu Á | Tài xỉu | Phạt góc | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chấp | Chủ | Khách | Mốc | Tài | Xỉu | Mốc | Tài | Xỉu | ||||
| – | — | — | — | — | — | — | — | — | — | |||
Kết quả gần nhấtTất cả
| Trạng thái | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Hiệp 1 | Ghi bàn |
|---|---|---|---|---|---|
| FT | 1 – 1 | 1 – 0 | — | ||
| FT | 1 – 4 | 1 – 1 | — | ||
| FT | 3 – 0 | 1 – 0 | — | ||
| FT | 3 – 3 | 2 – 2 | — | ||
| FT | 0 – 6 | 0 – 4 | — |
Lịch tiếp theoĐầy đủ
| Giờ | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Kèo châu Á | Tài xỉu | Phạt góc | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chấp | Chủ | Khách | Mốc | Tài | Xỉu | Mốc | Tài | Xỉu | ||||
| – | — | — | — | — | — | — | — | — | — | |||
| – | — | — | — | — | — | — | — | — | — | |||
| – | — | — | — | — | — | — | — | — | — | |||
| – | — | — | — | — | — | — | — | — | — | |||
| – | — | — | — | — | — | — | — | — | — | |||
Đội hình (37 cầu thủ)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| — | Wim Horsten | Thủ môn | 44 |
| — | Jordi Nolle | Thủ môn | 29 |
| — | Oussayd Belkouch | Thủ môn | 30 |
| — | Tijn Baltussen | Thủ môn | 21 |
| — | Arseniy Korkodym | Thủ môn | 24 |
| 1 | Wim Kustermans | Thủ môn | 36 |
| 18 | Cedric Brossens | Thủ môn | 33 |
| — | Bob Swaegers | Hậu vệ | 36 |
| — | Koen Gommers | Hậu vệ | 41 |
| — | Arne Cassaert | Hậu vệ | 25 |
| 2 | Stef·de Wijs | Hậu vệ | 23 |
| — | Yuri Meyvis | Tiền vệ | 44 |
| — | Niels Cox | Tiền vệ | 40 |
| — | Glenn Van Der Linden | Tiền vệ | 39 |
| — | Bart Cornelissen | Tiền vệ | 34 |
| — | Jimmy Fockaert | Tiền vệ | 41 |
| — | Jonathan·Mendes Rodrigues | Tiền vệ | 24 |
| 10 | Mehdi Naqqadi | Tiền vệ | 30 |
| — | Kane Develer | Tiền đạo | 38 |
| — | Nick Van Huffel | Tiền đạo | 35 |
| — | Denzel Kuijpers | Tiền đạo | 22 |
| 14 | Timo·Regouin | Tiền đạo | 24 |
| — | Simon Boogmans | Không rõ | 20 |
| 1 | Ruben·Smet | Không rõ | — |
| 3 | Dario·De Roover | Không rõ | — |
| 6 | Tim·Hofstede | Không rõ | — |
| 7 | Jordi·Maes | Không rõ | — |
| 10 | Jens·Lambrechts | Không rõ | — |
| 11 | Soleymane·Diomande | Không rõ | — |
| 12 | Wouter·Van De Bogaert | Không rõ | — |
| 13 | Nick·Van De Walle | Không rõ | — |
| 15 | Vincent·Van Dijck | Không rõ | — |
| 17 | Michel·Gysels | Không rõ | — |
| 20 | Dietse·Arnouts | Không rõ | — |
| 22 | Eloy·Smet | Không rõ | — |
| 23 | Jorne·Lauryssen | Không rõ | — |
| 24 | Jeroen·Meeuwis | Không rõ | — |
Hỏi nhanh về trang này
- Trận tiếp theo của Hoogstraten VV là khi nào?
- Hoogstraten VV gặp Cercle Brugge II trên sân khách lúc 21:00 ngày 25/10/2026, giải Belgian First Amateur Division.
- Hoogstraten VV đang có phong độ ra sao?
- 5 trận gần nhất Hoogstraten VV 2 thắng, 2 hòa, 1 thua; trận gần nhất ngày 18/10/2026 hòa SK Roeselare 1-1 (Belgian First Amateur Division).
- Đội hình Hoogstraten VV có bao nhiêu cầu thủ, giá trị bao nhiêu?
- Đội hình Hoogstraten VV có 37 cầu thủ, tuổi trung bình 31,9, tổng giá trị 125 nghìn €; đắt giá nhất là Denzel Kuijpers (tiền đạo, 100 nghìn €).
- Ai là HLV và sân nhà của Hoogstraten VV?
- HLV trưởng là Frank Belmans (BEL, 58 tuổi); sân nhà Sportcomplex Seminarie tại Antwerp, sức chứa 5.000 chỗ.
- Hoogstraten VV có bao nhiêu cầu thủ chấn thương hoặc treo giò?
- 1 cầu thủ Hoogstraten VV hiện vắng mặt: Cầu thủ.
- Thành tích Hoogstraten VV mùa này tại Belgian First Amateur Division?
- Tại Belgian First Amateur Division, Hoogstraten VV đã đá 8 trận, ghi 19 bàn, thủng lưới 15 (trung bình 2,38 bàn ghi/trận).
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 12:22 23/10/2026 (giờ Việt Nam).