Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Tom Anderson

Carlisle UnitedHậu vệENG
33Tuổi
193Chiều cao (cm)
83Cân nặng (kg)
75 nghìn €Giá trị

Tom Anderson là hậu vệ 33 tuổi quốc tịch ENG, hiện khoác áo Carlisle United.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

3Trận ra sân
1Đá chính
106Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Cúp FA2026-2027—119000000——00—
Hạng 5 Anh2026-2027—201600000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Cúp FA · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Hạng 5 Anh · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 16 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 10/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Tom Anderson · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
10/10/2026Hạng 5 Anhvs Kidderminster HarriersH 0-01500000—0———
03/10/2026Hạng 5 Anh@ Aldershot TownT 3-1100000—0———
30/09/2026Hạng 5 Anh@ AFC FyldeT 2-0dự bị00000—0———
26/09/2026Hạng Tư Anhvs Colchester UnitedH 2-2900000018/2712/8—5,56
23/09/2026Cúp EFL@ Tranmere RoversB 0-1900000052/6428/14V6,14
19/09/2026Hạng Tư Anh@ Crewe AlexandraH 1-1dự bị00000—0———
02/09/2026Hạng Tư Anh@ RochdaleB 0-3750010119/2403/4V5,86
29/08/2026Hạng Tư Anhvs Salford CityT 1-0900010120/2917/13V6,41
26/08/2026Cúp Liên đoàn Anh@ Fleetwood TownB 0-4450000030/3916/7—5,98
15/08/2026Hạng Tư Anh@ Tranmere RoversB 0-2dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2016: 250 nghìn €2017: 250 nghìn €2023: 250 nghìn €2023: 225 nghìn €2023: 175 nghìn €2024: 175 nghìn €2024: 100 nghìn €2025: 100 nghìn €2025: 75 nghìn €2026: 75 nghìn €20162026
Bảng số liệu (10 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
31/07/201622250 nghìn €
27/06/201723250 nghìn €
05/04/202329250 nghìn €
22/06/202329225 nghìn €
28/12/202330175 nghìn €
26/06/202430175 nghìn €
29/12/202431100 nghìn €
29/06/202531100 nghìn €
25/11/20253275 nghìn €
14/05/20263275 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 75 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
28/09/2026Shrewsbury TownCarlisle UnitedChuyển nhượng—
30/06/2025Doncaster RoversShrewsbury TownChuyển nhượng—
30/06/2018BurnleyDoncaster RoversChuyển nhượng—
30/05/2018Doncaster RoversBurnleyCho mượn—
30/01/2018BurnleyDoncaster RoversChuyển nhượng—
29/01/2018Port ValeBurnleyCho mượn—
30/08/2017BurnleyPort ValeChuyển nhượng—
30/05/2017ChesterfieldBurnleyCho mượn—
30/08/2016BurnleyChesterfieldChuyển nhượng—
30/05/2016ChesterfieldBurnleyCho mượn—
31/01/2016BurnleyChesterfieldChuyển nhượng—
02/01/2015Carlisle UnitedBurnleyCho mượn—
31/10/2014BurnleyCarlisle UnitedChuyển nhượng—
18/10/2014Lincoln CityBurnleyCho mượn—
18/09/2014BurnleyLincoln CityChuyển nhượng—
01/01/2014Halifax TownBurnleyCho mượn—
27/11/2013BurnleyHalifax TownChuyển nhượng—
10/03/2013Hyde UtdBurnleyCho mượn—
07/02/2013BurnleyHyde UtdChuyển nhượng—
05/01/2013BarrowBurnleyCho mượn—

Chỉ số

  • Tốc độ35
  • Kỹ thuật34
  • Tư duy39
  • Sức mạnh63
  • Thể lực44
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com