
Tolga Gunes
Tiền vệAUT
29Tuổi
182Chiều cao (cm)
65Cân nặng (kg)
100 nghìn €Giá trị
Tolga Gunes là tiền vệ 29 tuổi quốc tịch AUT.
Chỉ số 5 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 24/04/2026 | Hạng 2 Áo | @ Schwarz-Weiss Bregenz | T 3-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/04/2026 | Hạng 2 Áo | @ SK Rapid II | T 4-1 | 64 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,30 |
| 06/04/2026 | Hạng 2 Áo | vs SV Austria Salzburg | H 1-1 | 7 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 5,65 |
| 03/04/2026 | Hạng 2 Áo | vs SK Austria Klagenfurt | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 21/03/2026 | Hạng 2 Áo | @ FC Liefering | T 5-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (16 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 08/07/2019 | 21 | 100 nghìn € |
| 02/12/2019 | 22 | 125 nghìn € |
| 30/07/2020 | 23 | 150 nghìn € |
| 18/12/2020 | 23 | 150 nghìn € |
| 25/05/2021 | 23 | 150 nghìn € |
| 24/05/2022 | 24 | 275 nghìn € |
| 16/11/2022 | 25 | 275 nghìn € |
| 04/06/2023 | 25 | 250 nghìn € |
| 10/09/2023 | 26 | 200 nghìn € |
| 04/12/2023 | 26 | 175 nghìn € |
| 27/05/2024 | 26 | 150 nghìn € |
| 03/04/2025 | 27 | 100 nghìn € |
| 21/09/2025 | 28 | 150 nghìn € |
| 14/12/2025 | 28 | 150 nghìn € |
| 17/05/2026 | 28 | 125 nghìn € |
| 05/10/2026 | 29 | 100 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 275 nghìn € vào năm 2022; hiện tại 100 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | FC HOGO Hertha Wels | Free player | Trở lại | — |
| 05/01/2026 | SV Austria Salzburg | FC HOGO Hertha Wels | Chuyển nhượng | — |
| 16/07/2025 | Free player | SV Austria Salzburg | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | FAC WIEN | Free player | Trở lại | — |
| 06/07/2023 | SK Vorwarts Steyr | FAC WIEN | Chuyển nhượng | — |
| 20/01/2022 | Free player | SK Vorwarts Steyr | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | FAC WIEN | Free player | Trở lại | — |
| 07/07/2019 | Mauerwerk | FAC WIEN | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | SV Schwechat | Mauerwerk | Chuyển nhượng | — |
| 29/01/2017 | Admira Wacker II | SV Schwechat | Chuyển nhượng | — |
| 22/02/2016 | SK Rapid II | Admira Wacker II | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | Rapid Wien U18 | SK Rapid II | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | Rapid Wien U16 | Rapid Wien U18 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | Rapid Wien U15 | Rapid Wien U16 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2011 | SK Rapid Wien Youth | Rapid Wien U15 | Chuyển nhượng | — |
| 12/10/2008 | SC Columbia Floridsdorf Youth | SK Rapid Wien Youth | Chuyển nhượng | — |