
SV Schwechat
Phong độ: BBBTB
Phong độ 5 trận gần nhất: 1 thắng, 0 hòa, 4 thua.
Kết quả gần nhấtTất cả
| Trạng thái | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Hiệp 1 | Ghi bàn |
|---|---|---|---|---|---|
| FT | 0 – 2 | 0 – 1 | — | ||
| FT | 2 – 0 | 1 – 0 | — | ||
| FT | 2 – 1 | 1 – 1 | — | ||
| FT | 5 – 1 | 2 – 0 | — | ||
| FT | 1 – 2 | 0 – 0 | — |
Đội hình (23 cầu thủ)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| — | Dennis Pichler | Thủ môn | 21 |
| 30 | Philipp Mader | Thủ môn | 28 |
| — | Mario Topel | Hậu vệ | 34 |
| 12 | Christopher Gschwent | Hậu vệ | 28 |
| 26 | Julian Silzer | Hậu vệ | 29 |
| — | Dario Kopic | Tiền vệ | 26 |
| — | Brian Brem | Tiền vệ | 33 |
| — | Denis·Spahic | Tiền vệ | 27 |
| 2 | Julian Hackl | Tiền vệ | 27 |
| 10 | Leotrim Saliji | Tiền vệ | 32 |
| 12 | Benjamin Silzer | Tiền vệ | 29 |
| 18 | Arlind Iseni | Tiền vệ | 28 |
| 20 | Emilio Kaya | Tiền vệ | 26 |
| 27 | Mathias Wollmann | Tiền vệ | 29 |
| — | Arnel Mandalovic | Tiền đạo | 27 |
| — | Marco Elbl | Tiền đạo | 27 |
| — | Alexander Frank | Tiền đạo | 32 |
| 9 | Josip Djoja | Tiền đạo | 35 |
| 98 | Manuel Cerba | Tiền đạo | 28 |
| — | Lazar Lukic | Không rõ | — |
| — | Manuel Gager | Không rõ | 27 |
| — | Felix Langbrucker | Không rõ | 27 |
| — | Moritz Langbrucker | Không rõ | 23 |
Hỏi nhanh về trang này
- SV Schwechat đang có phong độ ra sao?
- 5 trận gần nhất SV Schwechat 1 thắng, 0 hòa, 4 thua; trận gần nhất ngày 17/10/2026 thua Helfort 15 0-2 (Austrian Landesliga).
- Đội hình SV Schwechat có bao nhiêu cầu thủ, giá trị bao nhiêu?
- Đội hình SV Schwechat có 23 cầu thủ, tuổi trung bình 28,3, tổng giá trị 10 nghìn €.
- Ai là HLV và sân nhà của SV Schwechat?
- HLV trưởng là Robert Popovits (AUT, 49 tuổi); sân nhà Rudolf-Tonn-Stadion tại Schwechat, sức chứa 7.000 chỗ.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 01:41 23/10/2026 (giờ Việt Nam).