Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Tokuma Suzuki

Gamba OsakaTiền vệJPN
29Tuổi
168Chiều cao (cm)
64Cân nặng (kg)
700 nghìn €Giá trị

Tokuma Suzuki là tiền vệ 29 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo Gamba Osaka.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

9Trận ra sân
7Đá chính
532Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/2Sút trúng/sút
92%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
4,27Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
J1 Nhật Bản2026-2027—542750002091%34%006,30
Cúp C1 châu Á Elite2026-2027—21800000093%50%103,48
Cúp Thiên Hoàng2026—2217700000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

J1 Nhật Bản · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 275 phút · điểm TB 6,30

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/2
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
151/165 (91%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
0/8 (0%)
Chuyền dài chính xác
3/8 (37%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
6
Phá bóng
11
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
10/29 (34%)
Không chiến thắng / thua
3 / 5
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
7 / 14
Bị tước bóng
4
Mất quyền kiểm soát
27
Phạm lỗi
5
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

Cúp C1 châu Á Elite · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 80 phút · điểm TB 3,48

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
2/2
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
62/66 (93%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
0/3 (0%)
Chuyền dài chính xác
1/1 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
1
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
3/6 (50%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
3 / 3
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
8
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 15/10/2026

Cúp Thiên Hoàng · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 177 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 23/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Tokuma Suzuki · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
21/10/2026J1 Nhật Bản@ Avispa FukuokaT 2-1dự bị00000—0———
17/10/2026J1 Nhật Bản@ Shimizu S-PulseH 2-2dự bị00000—0———
13/10/2026Cúp C1 châu Á Elite@ Newcastle JetsT 3-1790000062/6613/6V6,96
09/10/2026J1 Nhật Bản@ Kashima AntlersB 0-2dự bị00000—0———
20/09/2026J1 Nhật Bảnvs Vissel KobeB 0-1dự bị00000—0———
15/09/2026Cúp C1 châu Á Elitevs Công an Hà NộiT 4-1100000—0———
12/09/2026J1 Nhật Bảnvs FC TokyoB 0-2450000023/2600/3—6,27
06/09/2026J1 Nhật Bản@ JEF United Ichihara ChibaB 0-2590000048/5002/7—6,38
02/09/2026J1 Nhật Bản@ V-Varen NagasakiH 2-2680010029/3423/5—6,38
29/08/2026J1 Nhật Bảnvs Sanfrecce HiroshimaH 0-0900010047/5114/10—6,65

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 25 nghìn €2019: 100 nghìn €2019: 250 nghìn €2021: 450 nghìn €2021: 500 nghìn €2022: 600 nghìn €2022: 500 nghìn €2023: 600 nghìn €2023: 600 nghìn €2024: 600 nghìn €2024: 700 nghìn €2024: 900 nghìn €2025: 800 nghìn €2025: 700 nghìn €2026: 700 nghìn €20192026
Bảng số liệu (15 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
04/01/20192125 nghìn €
26/06/201922100 nghìn €
27/12/201922250 nghìn €
28/01/202123450 nghìn €
28/06/202124500 nghìn €
13/01/202224600 nghìn €
27/06/202225500 nghìn €
05/01/202325600 nghìn €
27/06/202326600 nghìn €
21/02/202426600 nghìn €
11/06/202427700 nghìn €
09/12/202427900 nghìn €
28/05/202528800 nghìn €
14/12/202528700 nghìn €
02/06/202629700 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 900 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 700 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
10/01/2024Cerezo OsakaGamba OsakaChuyển nhượng—
08/01/2022Tokushima VortisCerezo OsakaChuyển nhượng—
31/01/2019Tsukuba UniversityTokushima VortisChuyển nhượng—
31/03/2015Maebashi Ikuei High SchoolTsukuba UniversityChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ50
  • Kỹ thuật52
  • Tư duy50
  • Sức mạnh49
  • Thể lực39
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com