
Tobias van den Elshout là tiền vệ 19 tuổi quốc tịch NED, hiện khoác áo Feyenoord.
Tiểu sử Tobias van den Elshout
Tobias van den Elshout là tiền vệ 19 tuổi thi đấu cho Feyenoord, quốc tịch Netherlands. Sinh ngày 02/02/2007, cầu thủ thuận chân phải. Trong mùa 2026-2027, cầu thủ có 7 trận ra sân với 78 phút thi đấu và điểm trung bình 5,32, gồm 4 trận tại Eredivisie và 3 trận tại Cúp C1 châu Âu. Lần chuyển nhượng gần nhất vào ngày 30/06/2025, từ Feyenoord U19 sang Feyenoord U21. Giá trị thị trường là 2,0 triệu €, hợp đồng đến 29/06/2029.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 23/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
7Trận ra sân
0Đá chính
78Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/6Sút trúng/sút
82%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,32Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Eredivisie | 2026-2027 | — | 4 | 0 | 59 | 0 | 0 | 0 | 6 | 2 | 91% | 37% | 0 | 0 | 6,37 |
| Cúp C1 châu Âu | 2026-2027 | — | 3 | 0 | 19 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 33% | 28% | 0 | 0 | 3,92 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Eredivisie · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 59 phút · điểm TB 6,37
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/6
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 4
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 31/34 (91%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/3 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/1 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 3/8 (37%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 4
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 7
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Cúp C1 châu Âu · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 19 phút · điểm TB 3,92
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 2/6 (33%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 0/1 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/7 (28%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 4
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 4
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/10/2026 | Cúp C1 châu Âu | @ Real Betis | B 0-1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/1 | 0 | — | — | — |
| 18/10/2026 | Eredivisie | @ SC Telstar | T 4-3 | 13 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 8/9 | 1 | 1/1 | — | 6,06 |
| 14/10/2026 | Cúp C1 châu Âu | vs Como | T 3-2 | 11 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/2 | 0 | 1/2 | — | 6,01 |
| 10/10/2026 | Eredivisie | vs AZ Alkmaar | T 2-0 | 13 | 0 | 0 | 3 | 1 | 0 | 5/6 | 0 | — | — | 6,19 |
| 20/09/2026 | Eredivisie | vs FC Utrecht | T 5-0 | 23 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 16/17 | 1 | 1/2 | — | 6,87 |
| 13/09/2026 | Eredivisie | @ PEC Zwolle | T 7-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 09/09/2026 | Cúp C1 châu Âu | @ FC Barcelona | B 1-5 | 7 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0/3 | 0 | 1/5 | — | 5,75 |
| 05/09/2026 | Eredivisie | @ NEC Nijmegen | T 3-1 | 10 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/2 | 1 | 1/5 | — | 6,36 |
| 30/08/2026 | Eredivisie | vs ADO Den Haag | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 23/08/2026 | Eredivisie | @ SC Cambuur Leeuwarden | T 5-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |