
Tobias Solheim Dahl là tiền vệ 21 tuổi quốc tịch NOR, hiện khoác áo Rosenborg.
Tiểu sử Tobias Solheim Dahl
Tobias Solheim Dahl là tiền vệ thi đấu cho Rosenborg, mang quốc tịch Norway và hiện 21 tuổi. Cầu thủ cao 186 cm, nặng 73 kg và thuận chân trái. Ở mùa 2026-2027, cầu thủ có 19 trận ra sân, 1021 phút thi đấu và 1 kiến tạo, với điểm trung bình 5,59. Giá trị thị trường hiện tại là 600 nghìn €, hợp đồng có hiệu lực đến 30/12/2030. Lần chuyển nhượng gần nhất là đợt cho mượn từ Moss về Rosenborg ngày 11/07/2025.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 24/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
19Trận ra sân
9Đá chính
1.021Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
5,59Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Na Uy | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 180 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Eliteserien Na Uy | 2026 | — | 17 | 7 | 841 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 80% | 56% | 2 | 0 | 6,25 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Cúp Na Uy · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 180 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/09/2026
Eliteserien Na Uy · mùa 2026 · 17 trận ra sân, 841 phút · điểm TB 6,25
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 3
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 13/22
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/14
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 340/422 (80%)
- Chuyền quyết định
- 8
- Tạt bóng chính xác
- 3/13 (23%)
- Chuyền dài chính xác
- 15/46 (32%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/15
- Cắt bóng
- 8
- Phá bóng
- 29
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 45/80 (56%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 10
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 42 / 25
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 139
- Phạm lỗi
- 11
- Bị phạm lỗi
- 14
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 24/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 24/10/2026 | Eliteserien Na Uy | @ Ham-Kam | T 3-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 18/10/2026 | Eliteserien Na Uy | @ Sarpsborg 08 | T 3-0 | 20 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/4 | 0 | 1/2 | — | 7,02 |
| 10/10/2026 | Eliteserien Na Uy | vs Sandefjord | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 19/09/2026 | Eliteserien Na Uy | @ Kristiansund BK | T 3-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/09/2026 | Eliteserien Na Uy | vs Tromso IL | T 5-3 | 9 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/6 | 0 | — | — | 6,08 |
| 05/09/2026 | Eliteserien Na Uy | vs Ham-Kam | T 4-0 | 25 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2 | 17/18 | 0 | 1/2 | — | 7,34 |
| 30/08/2026 | Eliteserien Na Uy | @ FK Bodo/Glimt | B 2-4 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 15/08/2026 | Eliteserien Na Uy | vs Viking | T 2-1 | 11 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2/4 | 0 | — | — | 6,34 |
| 09/08/2026 | Eliteserien Na Uy | @ Lillestrom | T 2-0 | 19 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 8/10 | 1 | 2/3 | V | 7,04 |
| 03/08/2026 | Eliteserien Na Uy | @ Brann | B 2-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |