
Tobias Solheim Dahl là tiền vệ 21 tuổi quốc tịch NOR, hiện khoác áo Rosenborg.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
19Trận ra sân
9Đá chính
1.021Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
5,59Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Norwegian SAS Braathens Cup | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 180 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Eliteserien Na Uy | 2026 | — | 17 | 7 | 841 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 80% | 56% | 2 | 0 | 6,25 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Norwegian SAS Braathens Cup · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 180 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/09/2026
Eliteserien Na Uy · mùa 2026 · 17 trận ra sân, 841 phút · điểm TB 6,25
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 3
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 13/22
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/14
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 340/422 (80%)
- Chuyền quyết định
- 8
- Tạt bóng chính xác
- 3/13 (23%)
- Chuyền dài chính xác
- 15/46 (32%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/15
- Cắt bóng
- 8
- Phá bóng
- 29
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 45/80 (56%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 10
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 42 / 25
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 139
- Phạm lỗi
- 11
- Bị phạm lỗi
- 14
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 24/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Eliteserien Na Uy | @ Sarpsborg 08 | T 3-0 | 20 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/4 | 0 | 1/2 | — | 7,02 |
| 10/10/2026 | Eliteserien Na Uy | vs Sandefjord | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 19/09/2026 | Eliteserien Na Uy | @ Kristiansund BK | T 3-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/09/2026 | Eliteserien Na Uy | vs Tromso IL | T 5-3 | 9 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/6 | 0 | — | — | 6,08 |
| 05/09/2026 | Eliteserien Na Uy | vs Ham-Kam | T 4-0 | 25 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2 | 17/18 | 0 | 1/2 | — | 7,34 |
| 30/08/2026 | Eliteserien Na Uy | @ FK Bodo/Glimt | B 2-4 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 15/08/2026 | Eliteserien Na Uy | vs Viking | T 2-1 | 11 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2/4 | 0 | — | — | 6,34 |
| 09/08/2026 | Eliteserien Na Uy | @ Lillestrom | T 2-0 | 19 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 8/10 | 1 | 2/3 | V | 7,04 |
| 03/08/2026 | Eliteserien Na Uy | @ Brann | B 2-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 28/07/2026 | Eliteserien Na Uy | vs Fredrikstad | T 4-0 | 20 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 15/20 | 0 | — | — | 7,03 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (5 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 11/12/2024 | 19 | 100 nghìn € |
| 25/06/2025 | 20 | 150 nghìn € |
| 14/12/2025 | 20 | 300 nghìn € |
| 27/05/2026 | 21 | 500 nghìn € |
| 09/09/2026 | 21 | 600 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 600 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 600 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 11/07/2025 | Moss | Rosenborg | Cho mượn | — |
| 12/03/2025 | Rosenborg | Moss | Chuyển nhượng | — |
| 24/10/2024 | Rosenborg B | Rosenborg | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2021 | Rosenborg (Youth) | Rosenborg B | Chuyển nhượng | — |