Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Tobias Schützenauer

LASK LinzThủ mônAUT
29Tuổi
182Chiều cao (cm)
79Cân nặng (kg)
250 nghìn €Giá trị

Tobias Schützenauer là thủ môn 29 tuổi quốc tịch AUT, hiện khoác áo LASK Linz.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

2Trận ra sân
1Đá chính
38Phút
2Cứu thua
66%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
2,77Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútCứu thuaĐấm bóngPhá bóngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Cúp C1 châu Âu2026-2027—103820066%0%105,53
Austrian Cup2026-2027—110000——00—
Bundesliga Áo2026-2027—000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Cúp C1 châu Âu · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 38 phút · điểm TB 5,53

Thủ môn

Cứu thua
2
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
10/15 (66%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
9/14 (64%)

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
0/1 (0%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 1
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
5
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/10/2026

Austrian Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 0 phút

Thủ môn

Cứu thua
0
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 05/09/2026

Bundesliga Áo · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Thủ môn

Cứu thua
0
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Tobias Schützenauer · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútCứu thuaĐấm bóngBắt bổngChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
22/10/2026Cúp C1 châu Âu@ Sporting CPT 3-23820010/1500/1V5,53
17/10/2026Bundesliga Áo@ SC Austria LustenauT 4-0dự bị000—0———
14/10/2026Cúp C1 châu Âuvs LiverpoolB 3-6dự bị000—0———
11/10/2026Bundesliga Áovs SK Rapid WienB 0-2dự bị000—0———
20/09/2026Bundesliga Áo@ TSV HartbergH 3-3dự bị000—0———
13/09/2026Bundesliga Áo@ Sturm GrazB 1-2dự bị000—0———
08/09/2026Cúp C1 châu Âu@ AEK AthensB 0-1dự bị000—0———
02/09/2026Bundesliga Áo@ Wolfsberger ACT 3-1dự bị000—0———
30/08/2026Bundesliga Áovs Rheindorf AltachT 3-0dự bị000—0———
26/08/2026Cúp C1 châu Âuvs Celtic FCT 4-1dự bị000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2014: 50 nghìn €2015: 50 nghìn €2015: 50 nghìn €2015: 50 nghìn €2016: 75 nghìn €2016: 75 nghìn €2017: 75 nghìn €2018: 75 nghìn €2018: 100 nghìn €2018: 200 nghìn €2019: 200 nghìn €2019: 200 nghìn €2020: 200 nghìn €2020: 200 nghìn €2021: 250 nghìn €2021: 250 nghìn €2022: 250 nghìn €2022: 250 nghìn €2023: 250 nghìn €2023: 250 nghìn €2024: 250 nghìn €2024: 175 nghìn €2025: 250 nghìn €2025: 250 nghìn €2026: 250 nghìn €20142026
Bảng số liệu (25 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
29/07/20141750 nghìn €
10/01/20151750 nghìn €
16/06/20151850 nghìn €
28/12/20151850 nghìn €
31/05/20161975 nghìn €
21/12/20161975 nghìn €
01/06/20172075 nghìn €
01/01/20182075 nghìn €
13/06/201821100 nghìn €
18/12/201821200 nghìn €
02/06/201922200 nghìn €
15/12/201922200 nghìn €
21/07/202023200 nghìn €
20/12/202023200 nghìn €
01/06/202124250 nghìn €
15/12/202124250 nghìn €
26/05/202225250 nghìn €
09/11/202225250 nghìn €
11/06/202326250 nghìn €
10/12/202326250 nghìn €
20/05/202427250 nghìn €
22/12/202427175 nghìn €
05/06/202528250 nghìn €
21/12/202528250 nghìn €
25/05/202629250 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 250 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
05/02/2025Dinamo TbilisiLASK LinzChuyển nhượng—
19/11/2024Free PlayerDinamo TbilisiChuyển nhượng—
30/06/2024Rheindorf AltachFree PlayerTrở lại—
30/06/2023Sturm GrazRheindorf AltachChuyển nhượng—
30/06/2014SK Sturm Graz IISturm GrazChuyển nhượng—
30/06/2013Sturm Graz U16SK Sturm Graz IIChuyển nhượng—
30/06/2012SK Sturm Graz U15Sturm Graz U16Chuyển nhượng—
30/06/2010Grazer AK 1902 JugendSK Sturm Graz U15Chuyển nhượng—
16/11/2004ASKÖ Murfeld YouthGrazer AK 1902 JugendChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com