Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Tobias·Lund Jensen

SV RiedTiền vệDEN
20Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
400 nghìn €Giá trị

Tobias·Lund Jensen là tiền vệ 20 tuổi quốc tịch DEN, hiện khoác áo SV Ried.

Tiểu sử Tobias·Lund Jensen

Tobias·Lund Jensen là tiền vệ 20 tuổi, thi đấu cho SV Ried và mang quốc tịch Denmark. Sinh ngày 10/02/2006, cầu thủ thuận chân trái và có giá trị thị trường 400 nghìn €. Mùa 2026-2027 ghi nhận 6 trận với 115 phút thi đấu, 1 bàn và điểm trung bình 5,15. Ở Bundesliga Áo có 5 trận, còn Austrian Cup có 1 trận và 1 bàn. Hợp đồng với CLB có hiệu lực đến 29/06/2027, và lần chuyển nhượng gần nhất diễn ra vào ngày 15/07/2026, từ Club Nxt đến SV Ried.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 22/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

6Trận ra sân
0Đá chính
115Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,78Bàn/90 phút
115Phút/bàn
2/2Sút trúng/sút
78%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
5,15Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Bundesliga Áo2026-2027—50910002278%27%106,18
Austrian Cup2026-2027—102410000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Bundesliga Áo · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 91 phút · điểm TB 6,18

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
2/2
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
2/7
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/2/2
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
22/28 (78%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
1/4 (25%)
Chuyền dài chính xác
1/1 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
1
Phá bóng
2
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
5/18 (27%)
Không chiến thắng / thua
0 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
5 / 11
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
26
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 10/10/2026

Austrian Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 24 phút

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 05/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Tobias·Lund Jensen · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
10/10/2026Bundesliga Áo@ WSG TirolT 2-1dự bị00000—0———
20/09/2026Bundesliga Áovs Wolfsberger ACT 4-121000003/412/5—6,44
12/09/2026Bundesliga Áovs Red Bull SalzburgH 1-1dự bị00000—0———
30/08/2026Bundesliga Áo@ TSV HartbergB 2-314000005/501/2—5,76
22/08/2026Bundesliga Áovs Grazer AKT 1-0dự bị00000—0———
15/08/2026Bundesliga Áo@ LASK LinzB 1-45000002/301/1—5,88
09/08/2026Bundesliga Áovs SK Rapid WienB 1-229001106/901/8—6,03
02/08/2026Bundesliga Áo@ SC Austria LustenauH 1-122001126/700/2V6,77
24/07/2026Austrian Cup@ FC DornbirnT 5-12410000—0———
20/04/2026Giải trẻ châu Âuvs Real Madrid U19H 1-1891011015/2115/6——

Giá trị thị trường qua các năm

2022: 300 nghìn €2022: 250 nghìn €2023: 300 nghìn €2023: 250 nghìn €2024: 200 nghìn €2024: 300 nghìn €2024: 300 nghìn €2025: 400 nghìn €2025: 350 nghìn €2026: 400 nghìn €20222026
Bảng số liệu (10 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
04/10/202216300 nghìn €
21/12/202216250 nghìn €
29/05/202317300 nghìn €
27/12/202317250 nghìn €
19/06/202418200 nghìn €
14/10/202418300 nghìn €
19/12/202418300 nghìn €
23/04/202519400 nghìn €
17/12/202519350 nghìn €
29/04/202620400 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 400 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
15/07/2026Club NxtSV RiedChuyển nhượng—
30/06/2022Odense BK (Youth)Club NxtHết hạn mượn 0.5M €500 nghìn €

Chỉ số

  • Tốc độ54
  • Kỹ thuật55
  • Tư duy52
  • Sức mạnh45
  • Thể lực38
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com