Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Tobias Lawal

Racing GenkThủ mônAUT
26Tuổi
195Chiều cao (cm)
84Cân nặng (kg)
1,5 triệu €Giá trị

Tobias Lawal là thủ môn 26 tuổi quốc tịch AUT, hiện khoác áo Racing Genk.

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútCứu thuaĐấm bóngPhá bóngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Bỉ2026-2027—000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Bỉ · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Thủ môn

Cứu thua
0
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 29/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Tobias Lawal · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútCứu thuaĐấm bóngBắt bổngChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
29/08/2026VĐQG Bỉvs SK BeverenT 4-0dự bị000—0———
23/08/2026VĐQG Bỉ@ Royal AntwerpH 4-4dự bị000—0———
16/08/2026VĐQG Bỉvs KVC WesterloT 3-2dự bị000—0———
09/08/2026VĐQG Bỉ@ Zulte-WaregemB 1-2dự bị000—0———
31/05/2026VĐQG Bỉ@ KAA GentH 0-0dự bị000—0———
24/05/2026VĐQG Bỉ@ Oud-Heverlee LeuvenT 2-0dự bị000—0———
20/05/2026VĐQG Bỉvs Royal AntwerpH 0-0dự bị000—0———
16/05/2026VĐQG Bỉ@ Standard LiegeH 0-0dự bị000—0———
23/03/2026VĐQG Bỉ@ RAAL La LouvièreH 5-59040514/2302/2V6,48
20/03/2026Cúp C2 châu Âu@ SC FreiburgB 1-59010020/260——5,54

Giá trị thị trường qua các năm

2018: 100 nghìn €2018: 175 nghìn €2019: 250 nghìn €2019: 300 nghìn €2020: 300 nghìn €2020: 500 nghìn €2021: 500 nghìn €2021: 350 nghìn €2022: 300 nghìn €2022: 300 nghìn €2023: 500 nghìn €2023: 800 nghìn €2023: 1,5 triệu €2024: 2,5 triệu €2024: 2,5 triệu €2025: 2,5 triệu €2025: 3,0 triệu €2025: 2,5 triệu €2026: 2,0 triệu €2026: 1,5 triệu €20182026
Bảng số liệu (20 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
01/07/201818100 nghìn €
18/12/201818175 nghìn €
31/05/201918250 nghìn €
15/12/201919300 nghìn €
21/07/202020300 nghìn €
20/12/202020500 nghìn €
01/06/202120500 nghìn €
15/12/202121350 nghìn €
24/05/202221300 nghìn €
09/11/202222300 nghìn €
11/06/202323500 nghìn €
10/09/202323800 nghìn €
10/12/2023231,5 triệu €
20/05/2024232,5 triệu €
16/12/2024242,5 triệu €
05/06/2025242,5 triệu €
30/09/2025253,0 triệu €
09/12/2025252,5 triệu €
03/06/2026252,0 triệu €
07/10/2026261,5 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 3,0 triệu € vào năm 2025; hiện tại 1,5 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
08/07/2025LASK LinzRacing GenkHết hạn mượn 3.2M €3,2 triệu €
30/06/2018FC Superfund PaschingLASK LinzChuyển nhượng—
30/12/2017SPG Wels IIFC Superfund PaschingCho mượn—
27/09/2017FC Superfund PaschingSPG Wels IIChuyển nhượng—
30/06/2017Fußballakademie Linz U19FC Superfund PaschingChuyển nhượng—
30/06/2016AKA LASK Juniors OO U16Fußballakademie Linz U19Chuyển nhượng—
30/06/2015AKA LASK OO U15AKA LASK Juniors OO U16Chuyển nhượng—
30/06/2014FC Juniors OÖ YouthAKA LASK OO U15Chuyển nhượng—
31/12/2012ASKÖ Donau Linz YouthFC Juniors OÖ YouthChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Thể lực59
  • Chỉ số 166
  • Chỉ số 256
  • Chỉ số 467
  • Chỉ số 372
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com