
Tobias Kraulich
Hậu vệGER
27Tuổi
191Chiều cao (cm)
85Cân nặng (kg)
300 nghìn €Giá trị
Tobias Kraulich là hậu vệ 27 tuổi quốc tịch GER.
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 27/05/2026 | Hạng 3 Đức | @ SpVgg Greuther Fürth | B 0-2 | 61 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 19/26 | 1 | 5/6 | — | 6,11 |
| 23/05/2026 | Hạng 3 Đức | vs SpVgg Greuther Fürth | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 29/39 | 1 | 4/4 | — | 7,00 |
| 16/05/2026 | Hạng 3 Đức | @ SSV Ulm 1846 | T 3-2 | 90 | 0 | 0 | 4 | 0 | 1 | 99/107 | 0 | 4/10 | V | 6,38 |
| 09/05/2026 | Hạng 3 Đức | vs SC Verl | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 22/39 | 3 | 13/20 | — | 6,83 |
| 02/05/2026 | Hạng 3 Đức | @ VfB Stuttgart II | B 1-6 | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/7 | 0 | — | — | 5,50 |
| 26/04/2026 | Hạng 3 Đức | vs 1. FC Saarbrücken | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 19/04/2026 | Hạng 3 Đức | @ Energie Cottbus | B 3-5 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 11/04/2026 | Hạng 3 Đức | vs FC Ingolstadt | T 4-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 08/04/2026 | Hạng 3 Đức | @ Schweinfurt 05 FC | T 3-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 04/04/2026 | Hạng 3 Đức | vs MSV Duisburg | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 3 | 0 | 2 | 44/57 | 1 | 6/10 | — | 7,51 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (24 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 30/06/2016 | 17 | 50 nghìn € |
| 09/02/2017 | 17 | 50 nghìn € |
| 13/06/2017 | 18 | 50 nghìn € |
| 18/01/2018 | 18 | 50 nghìn € |
| 06/04/2018 | 19 | 100 nghìn € |
| 07/06/2018 | 19 | 125 nghìn € |
| 06/09/2018 | 19 | 150 nghìn € |
| 30/03/2020 | 21 | 175 nghìn € |
| 14/07/2020 | 21 | 225 nghìn € |
| 07/02/2021 | 21 | 200 nghìn € |
| 15/06/2021 | 22 | 250 nghìn € |
| 29/12/2021 | 22 | 250 nghìn € |
| 31/05/2022 | 23 | 225 nghìn € |
| 07/12/2022 | 23 | 200 nghìn € |
| 12/06/2023 | 24 | 200 nghìn € |
| 18/10/2023 | 24 | 250 nghìn € |
| 27/12/2023 | 24 | 300 nghìn € |
| 10/06/2024 | 25 | 275 nghìn € |
| 29/12/2024 | 25 | 250 nghìn € |
| 23/03/2025 | 26 | 300 nghìn € |
| 10/06/2025 | 26 | 350 nghìn € |
| 22/12/2025 | 26 | 350 nghìn € |
| 28/05/2026 | 27 | 350 nghìn € |
| 05/10/2026 | 27 | 300 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 350 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 300 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Rot-Weiss Essen | Free player | Trở lại | — |
| 30/06/2024 | Dynamo Dresden | Rot-Weiss Essen | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | SV Meppen | Dynamo Dresden | Chuyển nhượng | — |
| 28/08/2022 | Würzburger Kickers | SV Meppen | Chuyển nhượng | — |
| 14/07/2020 | Nurnberg II | Würzburger Kickers | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Rot-Weiss Erfurt | Nurnberg II | Hết hạn mượn 0.125M € | 125 nghìn € |
| 30/06/2017 | Rot-Weiss Erfurt U19 | Rot-Weiss Erfurt | Chuyển nhượng | — |
| 31/10/2015 | Rot-Weiss Erfurt U17 | Rot-Weiss Erfurt U19 | Chuyển nhượng | — |