Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Tobias Koch

Grazer AKTiền vệAUT
25Tuổi
180Chiều cao (cm)
75Cân nặng (kg)
400 nghìn €Giá trị

Tobias Koch là tiền vệ 25 tuổi quốc tịch AUT, hiện khoác áo Grazer AK.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

6Trận ra sân
4Đá chính
355Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/3Sút trúng/sút
79%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
5,22Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Bundesliga Áo2026-2027—532820003179%40%106,27
Austrian Cup2026-2027—117300000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Bundesliga Áo · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 282 phút · điểm TB 6,27

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/3
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
3
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/4
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
115/144 (79%)
Chuyền quyết định
4
Tạt bóng chính xác
1/5 (20%)
Chuyền dài chính xác
5/17 (29%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
2
Phá bóng
9
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
8/20 (40%)
Không chiến thắng / thua
1 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
7 / 10
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
40
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
4

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Austrian Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 73 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 06/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Tobias Koch · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Bundesliga Áo@ Sturm GrazB 1-614000004/601/2—5,80
10/10/2026Bundesliga Áovs Red Bull SalzburgH 0-0dự bị00000—0———
29/08/2026Bundesliga Áovs Wolfsberger ACH 0-0900021142/5712/6—6,43
22/08/2026Bundesliga Áo@ SV RiedB 0-1900010149/5713/7—6,70
17/08/2026Bundesliga Áo@ SK Rapid WienB 0-8680000011/1400/3V5,53
08/08/2026Bundesliga Áovs SC Austria LustenauT 2-120000029/1012/2—6,88
16/05/2026Bundesliga Áo@ FC Blau Weiss LinzT 3-0690100418/2614/6V7,04
09/05/2026Bundesliga Áovs Rheindorf AltachH 2-2710020117/2301/9—6,29
02/05/2026Bundesliga Áovs WSG TirolT 4-04000001/200/3—6,70
25/04/2026Bundesliga Áo@ Wolfsberger ACB 0-1220010012/1302/4—6,55

Giá trị thị trường qua các năm

2018: 100 nghìn €2018: 100 nghìn €2019: 100 nghìn €2019: 100 nghìn €2020: 200 nghìn €2020: 200 nghìn €2021: 275 nghìn €2021: 350 nghìn €2022: 350 nghìn €2022: 400 nghìn €2023: 400 nghìn €2023: 550 nghìn €2024: 550 nghìn €2024: 550 nghìn €2025: 500 nghìn €2025: 600 nghìn €2026: 400 nghìn €20182026
Bảng số liệu (17 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
01/07/201817100 nghìn €
18/12/201817100 nghìn €
02/06/201918100 nghìn €
15/12/201918100 nghìn €
30/07/202019200 nghìn €
20/12/202019200 nghìn €
25/05/202120275 nghìn €
30/11/202120350 nghìn €
24/05/202221350 nghìn €
16/11/202221400 nghìn €
04/06/202322400 nghìn €
10/12/202322550 nghìn €
20/05/202423550 nghìn €
16/12/202423550 nghìn €
05/06/202524500 nghìn €
21/12/202524600 nghìn €
25/05/202625400 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 600 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 400 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2025SK Austria KlagenfurtGrazer AKChuyển nhượng—
30/06/2024FC Blau Weiss LinzSK Austria KlagenfurtChuyển nhượng—
30/06/2021Sturm GrazFC Blau Weiss LinzChuyển nhượng—
29/06/2021LafnitzSturm GrazCho mượn—
03/01/2021Sturm GrazLafnitzChuyển nhượng—
30/07/2020LafnitzSturm GrazCho mượn—
15/01/2020Sturm GrazLafnitzChuyển nhượng—
30/06/2018AKA Steiermark - Sturm Graz U18Sturm GrazChuyển nhượng—
30/06/2017Sturm Graz U16AKA Steiermark - Sturm Graz U18Chuyển nhượng—
30/06/2016SK Sturm Graz U15Sturm Graz U16Chuyển nhượng—
30/06/2015AC Linden Leibnitz Youth (-2021)SK Sturm Graz U15Chuyển nhượng—
30/06/2014TUS St. Veit am Vogau YouthAC Linden Leibnitz Youth (-2021)Chuyển nhượng—
17/12/2008SV Straß YouthTUS St. Veit am Vogau YouthChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ51
  • Kỹ thuật55
  • Tư duy51
  • Sức mạnh43
  • Thể lực41
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com