Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Tobias Hammer Svendsen

Kristiansund BKTiền vệNOR
27Tuổi
174Chiều cao (cm)
74Cân nặng (kg)
350 nghìn €Giá trị

Tobias Hammer Svendsen là tiền vệ 27 tuổi quốc tịch NOR, hiện khoác áo Kristiansund BK.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

19Trận ra sân
4Đá chính
593Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,15Bàn/90 phút
593Phút/bàn
1/7Sút trúng/sút
85%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,83Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Norwegian SAS Braathens Cup2026-2027—119000000——00—
Eliteserien Na Uy2026—1835031007185%36%006,15

Chỉ số chi tiết từng giải

Norwegian SAS Braathens Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/09/2026

Eliteserien Na Uy · mùa 2026 · 18 trận ra sân, 503 phút · điểm TB 6,15

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/7
Sút trong vòng cấm
5
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
9/18
Đá phạt (bàn / sút)
0/6
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
121/142 (85%)
Chuyền quyết định
5
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
1/3 (33%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/11
Cắt bóng
1
Phá bóng
13
Chặn cú sút
3

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
26/72 (36%)
Không chiến thắng / thua
0 / 5
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
25 / 37
Bị tước bóng
16
Mất quyền kiểm soát
73
Phạm lỗi
9
Bị phạm lỗi
6

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Tobias Hammer Svendsen · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Eliteserien Na Uyvs Aalesund FKB 1-4dự bị00000—0———
10/10/2026Eliteserien Na Uy@ FK Bodo/GlimtB 1-367000009/1212/3—5,88
19/09/2026Eliteserien Na Uyvs RosenborgB 1-3450000017/2022/5—5,72
13/09/2026Eliteserien Na Uy@ VikingB 1-814000003/301/4—5,79
07/09/2026Eliteserien Na Uyvs Tromso ILT 2-015000005/600/3—6,14
30/08/2026Eliteserien Na Uy@ Ham-KamH 2-245001016/712/3—6,74
17/08/2026Eliteserien Na Uy@ FredrikstadB 0-1dự bị00000—0———
10/08/2026Eliteserien Na Uyvs MoldeT 2-169000016/713/10—6,38
02/08/2026Eliteserien Na Uy@ KFUM OsloB 1-2451011223/2713/9—7,27
25/07/2026Eliteserien Na Uyvs Start KristiansandB 1-221000003/502/4—6,02

Giá trị thị trường qua các năm

2016: 100 nghìn €2017: 100 nghìn €2018: 100 nghìn €2019: 100 nghìn €2020: 200 nghìn €2020: 300 nghìn €2022: 300 nghìn €2023: 300 nghìn €2023: 350 nghìn €2024: 400 nghìn €2024: 400 nghìn €2025: 350 nghìn €2025: 350 nghìn €2026: 350 nghìn €20162026
Bảng số liệu (14 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
17/12/201617100 nghìn €
22/12/201718100 nghìn €
29/12/201819100 nghìn €
28/12/201920100 nghìn €
24/07/202020200 nghìn €
30/12/202021300 nghìn €
02/01/202222300 nghìn €
28/06/202323300 nghìn €
14/12/202324350 nghìn €
11/06/202424400 nghìn €
11/12/202425400 nghìn €
25/06/202525350 nghìn €
14/12/202526350 nghìn €
24/05/202626350 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 350 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
29/01/2026Odd GrenlandKristiansund BKChuyển nhượng—
24/08/2023LillestromOdd GrenlandHết hạn mượn 0.1M €100 nghìn €
08/01/2023—LillestromChuyển nhượng—
16/08/2022LillestromFree playerTrở lại—
22/09/2020Ham-KamLillestromChuyển nhượng—
26/06/2020MoldeHam-KamChuyển nhượng—
30/12/2019Nest SotraMoldeCho mượn—
08/09/2019MoldeNest SotraChuyển nhượng—
29/07/2019SandefjordMoldeCho mượn—
15/01/2019MoldeSandefjordChuyển nhượng—
30/12/2018HaugesundMoldeCho mượn—
14/08/2018MoldeHaugesundChuyển nhượng—
31/12/2015Molde (Youth)MoldeChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ49
  • Kỹ thuật44
  • Tư duy53
  • Sức mạnh36
  • Thể lực27
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com