
Tobias Brenan là tiền vệ 20 tuổi quốc tịch ENG, hiện khoác áo Bromley.
Tiểu sử Tobias Brenan
Tobias Brenan là tiền vệ thi đấu cho câu lạc bộ Bromley, mang quốc tịch England, sinh ngày 16/07/2006 và hiện 20 tuổi. Trong mùa 2026-2027, cầu thủ ra sân 4 trận với 251 phút thi đấu và điểm trung bình 6,13, gồm 2 trận tại Cúp EFL, 1 trận tại Hạng Ba Anh và 1 trận tại Cúp Liên đoàn Anh. Cầu thủ thuận chân phải. Giá trị thị trường được ghi nhận là 75 nghìn €, hợp đồng có hiệu lực đến 29/06/2029. Lần chuyển nhượng gần nhất diễn ra vào 17/08/2026, khi cầu thủ chuyển từ Wigan Athletic đến Bromley.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 22/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
4Trận ra sân
2Đá chính
251Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/2Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,13Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp EFL | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 180 | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 81% | 55% | 2 | 0 | 6,05 |
| Hạng Ba Anh | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 76% | 60% | 0 | 0 | 5,92 |
| Cúp Liên đoàn Anh | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 26 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 80% | 40% | 0 | 0 | 6,49 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Cúp EFL · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 6,05
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/2
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 44/54 (81%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 1/2 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 7
- Phá bóng
- 5
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 11/20 (55%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 8 / 7
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 15
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Hạng Ba Anh · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 45 phút · điểm TB 5,92
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 13/17 (76%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 1/2 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 3/5 (60%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 2
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 4
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 08/09/2026
Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 26 phút · điểm TB 6,49
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 4/5 (80%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/5 (40%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 3
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 08/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 07/10/2026 | Cúp EFL | @ Crawley Town | B 0-4 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 21/26 | 1 | 5/9 | V | 5,57 |
| 23/09/2026 | Cúp EFL | vs Brentford U21 | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 23/28 | 2 | 6/11 | V | 6,54 |
| 08/09/2026 | Hạng Ba Anh | vs AFC Wimbledon | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 29/08/2026 | Hạng Ba Anh | @ Sheffield Wednesday | B 2-7 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 13/17 | 3 | 3/5 | — | 5,92 |
| 22/08/2026 | Hạng Ba Anh | vs Cambridge United | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 08/08/2026 | Cúp Liên đoàn Anh | @ Barnsley | H 1-1 | 26 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/5 | 1 | 2/5 | — | 6,49 |
| 02/05/2026 | Hạng Tư Anh | vs Barnet | B 1-2 | 65 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 20/25 | 1 | 3/10 | V | 5,51 |
| 25/04/2026 | Hạng Tư Anh | @ Walsall | T 2-0 | 25 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/10 | 0 | 2/4 | — | 6,75 |
| 18/04/2026 | Hạng Tư Anh | vs Colchester United | T 1-0 | 35 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 11/15 | 0 | 0/2 | V | 6,57 |
| 11/04/2026 | Hạng Tư Anh | @ Newport County | B 1-2 | 70 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 8/12 | 1 | 2/7 | — | 6,10 |