
Tobias Brenan là tiền vệ 20 tuổi quốc tịch ENG, hiện khoác áo Bromley.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
4Trận ra sân
2Đá chính
251Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/2Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,13Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp EFL | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 180 | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 81% | 55% | 2 | 0 | 6,05 |
| Hạng Ba Anh | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 76% | 60% | 0 | 0 | 5,92 |
| Cúp Liên đoàn Anh | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 26 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 80% | 40% | 0 | 0 | 6,49 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Cúp EFL · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 6,05
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/2
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 44/54 (81%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 1/2 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 7
- Phá bóng
- 5
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 11/20 (55%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 8 / 7
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 15
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Hạng Ba Anh · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 45 phút · điểm TB 5,92
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 13/17 (76%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 1/2 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 3/5 (60%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 2
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 4
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 08/09/2026
Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 26 phút · điểm TB 6,49
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 4/5 (80%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/5 (40%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 3
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 08/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 07/10/2026 | Cúp EFL | @ Crawley Town | B 0-4 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 21/26 | 1 | 5/9 | V | 5,57 |
| 23/09/2026 | Cúp EFL | vs Brentford U21 | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 23/28 | 2 | 6/11 | V | 6,54 |
| 08/09/2026 | Hạng Ba Anh | vs AFC Wimbledon | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 29/08/2026 | Hạng Ba Anh | @ Sheffield Wednesday | B 2-7 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 13/17 | 3 | 3/5 | — | 5,92 |
| 22/08/2026 | Hạng Ba Anh | vs Cambridge United | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 08/08/2026 | Cúp Liên đoàn Anh | @ Barnsley | H 1-1 | 26 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/5 | 1 | 2/5 | — | 6,49 |
| 02/05/2026 | Hạng Tư Anh | vs Barnet | B 1-2 | 65 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 20/25 | 1 | 3/10 | V | 5,51 |
| 25/04/2026 | Hạng Tư Anh | @ Walsall | T 2-0 | 25 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/10 | 0 | 2/4 | — | 6,75 |
| 18/04/2026 | Hạng Tư Anh | vs Colchester United | T 1-0 | 35 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 11/15 | 0 | 0/2 | V | 6,57 |
| 11/04/2026 | Hạng Tư Anh | @ Newport County | B 1-2 | 70 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 8/12 | 1 | 2/7 | — | 6,10 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (1 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 11/05/2026 | 19 | 75 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 75 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 75 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 17/08/2026 | Wigan Athletic | Bromley | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2026 | Harrogate Town | Wigan Athletic | Cho mượn | — |
| 01/02/2026 | Wigan Athletic | Harrogate Town | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2025 | Wigan Athletic U21 | Wigan Athletic | Chuyển nhượng | — |
| 05/01/2025 | Oxford United U18 | Wigan Athletic U21 | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2024 | Didcot Town FC | Oxford United U18 | Cho mượn | — |
| 08/02/2024 | Oxford United U18 | Didcot Town FC | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ48
- Kỹ thuật49
- Tư duy49
- Sức mạnh46
- Thể lực39