
Tobias Arndal là tiền vệ 29 tuổi quốc tịch DEN, hiện khoác áo Hillerod Fodbold.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
13Trận ra sân
13Đá chính
977Phút
3Bàn thắng
1Kiến tạo
0,28Bàn/90 phút
325Phút/bàn
5/14Sút trúng/sút
75%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,60Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Danish 1st Division | 2026-2027 | — | 12 | 12 | 857 | 3 | 1 | 1 | 14 | 5 | 75% | 43% | 1 | 0 | 6,63 |
| Danish Cup | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 120 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | 6,25 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Danish 1st Division · mùa 2026-2027 · 12 trận ra sân, 857 phút · điểm TB 6,63
Tấn công
- Bàn thắng
- 3
- Phạt đền ghi
- 1
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 5/14
- Sút trong vòng cấm
- 8
- Sút ngoài vòng cấm
- 4
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 4/14
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/11
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 5
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 163/215 (75%)
- Chuyền quyết định
- 12
- Tạt bóng chính xác
- 6/28 (21%)
- Chuyền dài chính xác
- 4/13 (30%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/13
- Cắt bóng
- 8
- Phá bóng
- 16
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 39/90 (43%)
- Không chiến thắng / thua
- 15 / 25
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 24 / 26
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 112
- Phạm lỗi
- 7
- Bị phạm lỗi
- 11
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 24/10/2026
Danish Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 120 phút · điểm TB 6,25
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 10/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 24/10/2026 | Danish 1st Division | vs Aalborg | T 2-1 | 60 | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 14/19 | 2 | 2/7 | — | 7,91 |
| 18/10/2026 | Danish 1st Division | @ Hvidovre IF | B 0-1 | 57 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/10 | 0 | 5/12 | — | 6,25 |
| 10/10/2026 | Danish 1st Division | vs Fredericia | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 15/18 | 0 | 4/8 | — | 6,38 |
| 19/09/2026 | Danish 1st Division | @ Kolding FC | H 1-1 | 62 | 1 | 0 | 3 | 1 | 2 | 15/17 | 1 | 3/13 | — | 7,33 |
| 12/09/2026 | Danish 1st Division | vs AB Akademisk | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 16/18 | 0 | 1/5 | — | 6,33 |
| 09/09/2026 | Danish Cup | @ Vanlose | B 1-2 | 120 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,25 |
| 05/09/2026 | Danish 1st Division | @ Herfolge Boldklub Koge | H 1-1 | 73 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 11/16 | 2 | 5/10 | — | 6,81 |
| 30/08/2026 | Danish 1st Division | vs Hobro | T 3-1 | 90 | 1 | 1 | 2 | 1 | 1 | 21/24 | 2 | — | — | 8,55 |
| 21/08/2026 | Danish 1st Division | @ Vendsyssel | B 0-1 | 60 | 0 | 0 | 2 | 1 | 2 | 13/21 | 0 | 5/9 | — | 6,15 |
| 15/08/2026 | Danish 1st Division | vs Aarhus Fremad | H 1-1 | 69 | 0 | 0 | 2 | 1 | 2 | 16/20 | 1 | 3/6 | — | 6,34 |