Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Tobias Anselm

First Vienna FC 1894Tiền đạoAUT
26Tuổi
171Chiều cao (cm)
65Cân nặng (kg)
200 nghìn €Giá trị

Tobias Anselm là tiền đạo 26 tuổi quốc tịch AUT, hiện khoác áo First Vienna FC 1894.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

9Trận ra sân
5Đá chính
403Phút
3Bàn thắng
1Kiến tạo
0,67Bàn/90 phút
134Phút/bàn
1/3Sút trúng/sút
60%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
3,82Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Austrian 2.Liga2026-2027—843242013160%60%004,29
Austrian Cup2026-2027—117910000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Austrian 2.Liga · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 324 phút · điểm TB 4,29

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
1/3
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/1
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
6/10 (60%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
2/2 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
3/5 (60%)
Không chiến thắng / thua
2 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 1
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
6
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Austrian Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 79 phút

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 05/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Tobias Anselm · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
16/10/2026Austrian 2.Liga@ ASK VoitsbergT 2-11400000—0——6,40
10/10/2026Austrian 2.Ligavs SKN St.PoltenT 3-13311000—0——7,50
18/09/2026Austrian 2.Liga@ FC HOGO Hertha WelsT 3-16300000—0——6,40
11/09/2026Austrian 2.Liga@ SK Rapid IIT 2-05500000—0———
28/08/2026Austrian 2.Ligavs SKU Ertl Glas AmstettenT 1-05600000—0———
22/08/2026Austrian 2.Liga@ Admira WackerT 1-05900000—0———
16/08/2026Austrian 2.Ligavs FC LieferingH 2-224103116/1003/5—7,75
08/08/2026Austrian 2.Liga@ SV Austria SalzburgB 1-42000000—0——6,30
16/05/2026Bundesliga Áo@ Wolfsberger ACB 0-2dự bị00000—0———
09/05/2026Bundesliga Áovs FC Blau Weiss LinzH 1-16000002/300/1—6,45

Giá trị thị trường qua các năm

2018: 100 nghìn €2018: 125 nghìn €2019: 175 nghìn €2019: 200 nghìn €2020: 300 nghìn €2020: 400 nghìn €2021: 500 nghìn €2021: 600 nghìn €2021: 600 nghìn €2022: 600 nghìn €2022: 400 nghìn €2022: 400 nghìn €2023: 300 nghìn €2023: 300 nghìn €2024: 250 nghìn €2024: 250 nghìn €2024: 250 nghìn €2025: 250 nghìn €2025: 450 nghìn €2025: 400 nghìn €2026: 300 nghìn €2026: 200 nghìn €20182026
Bảng số liệu (22 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
01/07/201818100 nghìn €
30/11/201818125 nghìn €
31/05/201919175 nghìn €
02/12/201919200 nghìn €
30/07/202020300 nghìn €
20/12/202020400 nghìn €
23/03/202121500 nghìn €
01/06/202121600 nghìn €
15/12/202121600 nghìn €
26/05/202222600 nghìn €
19/09/202222400 nghìn €
09/11/202222400 nghìn €
11/06/202323300 nghìn €
10/12/202323300 nghìn €
19/03/202424250 nghìn €
10/06/202424250 nghìn €
16/12/202424250 nghìn €
05/06/202525250 nghìn €
21/09/202525450 nghìn €
21/12/202525400 nghìn €
25/05/202626300 nghìn €
27/09/202626200 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 600 nghìn € vào năm 2022; hiện tại 200 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026WSG TirolFirst Vienna FC 1894Chuyển nhượng—
30/06/2024LASK LinzWSG TirolChuyển nhượng—
29/06/2024FC Viktoria KölnLASK LinzCho mượn—
17/01/2024LASK LinzFC Viktoria KölnChuyển nhượng—
29/06/2022WSG TirolLASK LinzCho mượn—
27/08/2020LASK LinzWSG TirolChuyển nhượng—
26/08/2020FC LieferingLASK LinzChuyển nhượng—
30/06/2018Red Bull Salzburg U18FC LieferingChuyển nhượng—
30/06/2016Red Bull Salzburg U16Red Bull Salzburg U18Chuyển nhượng—
30/06/2015AKA Red Bull Salzburg U15Red Bull Salzburg U16Chuyển nhượng—
30/06/2014Red Bull Salzburg (Youth)AKA Red Bull Salzburg U15Chuyển nhượng—
12/08/2013FC Kufstein JugendRed Bull Salzburg (Youth)Chuyển nhượng—
13/07/2011SV Kirchbichl YouthFC Kufstein JugendChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ55
  • Kỹ thuật42
  • Tư duy47
  • Sức mạnh32
  • Thể lực41
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com