Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Tobías Andrada

River PlateTiền vệARG
19Tuổi
179Chiều cao (cm)
71Cân nặng (kg)
10,0 triệu €Giá trị

Tobías Andrada là tiền vệ 19 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo River Plate.

Mùa 2026 · tổng hợp 3 giải

14Trận ra sân
14Đá chính
1.099Phút
3Bàn thắng
0Kiến tạo
0,25Bàn/90 phút
366Phút/bàn
4/7Sút trúng/sút
86%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,77Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Argentina2026—10107651007485%43%206,63
Copa Argentina2026—221802000080%44%007,42
Copa Sudamericana2026—221540000094%50%106,83

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Argentina · mùa 2026 · 10 trận ra sân, 765 phút · điểm TB 6,63

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
4/7
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
4
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
7/14
Đá phạt (bàn / sút)
0/4
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
481/564 (85%)
Chuyền quyết định
13
Tạt bóng chính xác
1/11 (9%)
Chuyền dài chính xác
20/35 (57%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/20
Cắt bóng
11
Phá bóng
5
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
32/73 (43%)
Không chiến thắng / thua
1 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
31 / 40
Bị tước bóng
6
Mất quyền kiểm soát
128
Phạm lỗi
15
Bị phạm lỗi
4

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

Copa Argentina · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 7,42

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
2/2
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
49/61 (80%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
1/5 (20%)
Chuyền dài chính xác
1/3 (33%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
1
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
4/9 (44%)
Không chiến thắng / thua
2 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
2 / 4
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
19
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/07/2026

Copa Sudamericana · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 154 phút · điểm TB 6,83

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/3
Đá phạt (bàn / sút)
0/5
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
98/104 (94%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
0/4 (0%)
Chuyền dài chính xác
11/11 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
3
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
7/14 (50%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
7 / 7
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
19
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
5

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 30/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Tobías Andrada · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
19/10/2026VĐQG Argentina@ BelgranoT 3-0680011138/4323/10—6,84
15/10/2026VĐQG Argentina@ Sarmiento JuninH 1-1900010153/6022/7V6,47
11/10/2026VĐQG Argentinavs AA Estudiantes (Río Cuarto)T 1-0900011261/7223/5—6,75
20/09/2026VĐQG Argentinavs CA HuracanB 1-2360000125/2912/5—6,13
13/09/2026VĐQG Argentina@ Atletico TucumanT 2-1531021159/6545/6—8,20
07/09/2026VĐQG Argentinavs Independiente RivadaviaT 3-1770011142/5213/6—5,99
31/08/2026VĐQG Argentina@ CA BanfieldT 3-2880000442/4902/9—6,67
27/08/2026Copa Sudamericanavs Independiente Santa FeH 1-1760000169/7213/4—7,20
24/08/2026VĐQG Argentinavs Velez SarsfieldH 2-2900000162/7322/6—6,43
20/08/2026Copa Sudamericana@ Independiente Santa FeH 0-0780000129/3204/10V6,67

Giá trị thị trường qua các năm

2025: 700 nghìn €2025: 1,5 triệu €2026: 3,0 triệu €2026: 9,0 triệu €2026: 10,0 triệu €20252026
Bảng số liệu (5 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
23/09/202518700 nghìn €
16/12/2025181,5 triệu €
17/03/2026193,0 triệu €
21/05/2026199,0 triệu €
16/09/20261910,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 10,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 10,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/07/2026Velez SarsfieldRiver PlateHết hạn mượn 5.2M €5,2 triệu €
30/06/2025Club Atlético Vélez Sarsfield IIVelez SarsfieldChuyển nhượng—
31/12/2024Velez Sarsfield U20Club Atlético Vélez Sarsfield IIChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ54
  • Kỹ thuật56
  • Tư duy53
  • Sức mạnh56
  • Thể lực54
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com