
Tjark Scheller là hậu vệ 24 tuổi quốc tịch GER, hiện khoác áo SC Paderborn 07.
Tiểu sử Tjark Scheller
Tjark Scheller là hậu vệ quốc tịch Germany, hiện 24 tuổi và thi đấu cho SC Paderborn 07. Cầu thủ này cao 192 cm, nặng 81 kg và thuận hai chân. Ở mùa 2026-2027, Tjark Scheller có 6 trận ra sân với 535 phút thi đấu và điểm trung bình 6,55, gồm 5 trận tại Bundesliga và 1 trận tại Cúp Quốc gia Đức. Giá trị thị trường hiện tại là 2,5 triệu €.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 13/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
7Trận ra sân
7Đá chính
625Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
87%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,61Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bundesliga | 2026-2027 | — | 6 | 6 | 535 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 87% | 65% | 1 | 0 | 6,70 |
| Cúp Quốc gia Đức | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 87% | 100% | 0 | 0 | 6,10 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Bundesliga · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 535 phút · điểm TB 6,70
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 3/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 293/334 (87%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 11/27 (40%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/14
- Cắt bóng
- 5
- Phá bóng
- 38
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 39/60 (65%)
- Không chiến thắng / thua
- 17 / 11
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 22 / 10
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 50
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Cúp Quốc gia Đức · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,10
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 62/71 (87%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 3/7 (42%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 6/6 (100%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 10
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 24/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Bundesliga | @ SV Werder Bremen | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 51/55 | 4 | 8/10 | — | 6,98 |
| 10/10/2026 | Bundesliga | vs VfB Stuttgart | B 0-2 | 85 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 52/61 | 3 | 7/13 | — | 6,45 |
| 21/09/2026 | Bundesliga | vs TSG Hoffenheim | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 21/27 | 2 | 5/8 | — | 6,77 |
| 12/09/2026 | Bundesliga | @ Borussia Dortmund | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 47/53 | 1 | 5/9 | — | 6,36 |
| 05/09/2026 | Bundesliga | vs SC Freiburg | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 71/79 | 1 | 8/9 | V | 6,64 |
| 29/08/2026 | Bundesliga | @ 1. FSV Mainz 05 | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 51/59 | 3 | 6/11 | — | 7,00 |
| 23/08/2026 | Cúp Quốc gia Đức | @ Phonix Lubeck | T 4-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 62/71 | 3 | 6/6 | — | 6,10 |
| 26/05/2026 | Bundesliga 2 | vs VfL Wolfsburg | H 1-1 | 120 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 88/93 | 1 | 3/8 | — | 6,73 |
| 22/05/2026 | Bundesliga 2 | @ VfL Wolfsburg | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 41/46 | 0 | 2/4 | — | 6,86 |
| 17/05/2026 | Bundesliga 2 | @ SV Darmstadt 98 | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 45/48 | 0 | 2/3 | — | 7,66 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (13 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 05/08/2021 | 19 | 50 nghìn € |
| 21/12/2021 | 19 | 75 nghìn € |
| 12/06/2022 | 20 | 75 nghìn € |
| 11/12/2022 | 20 | 75 nghìn € |
| 20/06/2023 | 21 | 75 nghìn € |
| 29/12/2023 | 21 | 125 nghìn € |
| 19/06/2024 | 22 | 200 nghìn € |
| 24/09/2024 | 22 | 600 nghìn € |
| 18/12/2024 | 22 | 1,0 triệu € |
| 25/03/2025 | 23 | 1,5 triệu € |
| 18/06/2025 | 23 | 1,5 triệu € |
| 15/12/2025 | 23 | 1,5 triệu € |
| 31/05/2026 | 24 | 2,5 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,5 triệu € vào năm 2026; hiện tại 2,5 triệu €.
Chỉ số
- Tốc độ38
- Kỹ thuật42
- Tư duy45
- Sức mạnh60
- Thể lực52