
Tiri
35Tuổi
182Chiều cao (cm)
79Cân nặng (kg)
175 nghìn €Giá trị
Tiri là hậu vệ 35 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo Mumbai City FC.
Chỉ số 10 trận gần nhất
Tỷ số theo góc nhìn đội của Tiri · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|
| 10/10/2026 | Liga 1 Indonesia | @ Bali United | B 1-6 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,90 |
| 20/09/2026 | Liga 1 Indonesia | vs Persib Bandung | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,70 |
| 12/09/2026 | Liga 1 Indonesia | vs Borneo FC Samarinda | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,30 |
| 06/09/2026 | Liga 1 Indonesia | @ Madura United | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,40 |
| 23/05/2026 | Liga 1 Indonesia | @ Persib Bandung | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 6,15 |
| 17/05/2026 | Liga 1 Indonesia | vs Borneo FC Samarinda | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,10 |
| 10/05/2026 | Liga 1 Indonesia | @ Persita Tangerang | T 3-0 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 7,20 |
| 04/05/2026 | Liga 1 Indonesia | vs Persatuan Sepakbola Indonesia Jakarta | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 5,95 |
| 29/04/2026 | Liga 1 Indonesia | @ Dewa United FC | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,50 |
| 24/04/2026 | Liga 1 Indonesia | vs PSBS Biak Numfor | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 7,40 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (18 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|
| 14/11/2016 | 25 | 75 nghìn € |
| 01/02/2017 | 25 | 100 nghìn € |
| 29/06/2017 | 25 | 100 nghìn € |
| 14/02/2019 | 27 | 400 nghìn € |
| 29/05/2019 | 27 | 400 nghìn € |
| 29/12/2019 | 28 | 525 nghìn € |
| 07/04/2020 | 28 | 425 nghìn € |
| 19/11/2020 | 29 | 425 nghìn € |
| 29/05/2021 | 29 | 425 nghìn € |
| 06/12/2021 | 30 | 425 nghìn € |
| 26/05/2022 | 30 | 425 nghìn € |
| 04/01/2023 | 31 | 350 nghìn € |
| 09/05/2023 | 31 | 300 nghìn € |
| 19/12/2023 | 32 | 275 nghìn € |
| 28/05/2024 | 32 | 250 nghìn € |
| 12/12/2024 | 33 | 250 nghìn € |
| 29/05/2025 | 33 | 225 nghìn € |
| 16/12/2025 | 34 | 200 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 525 nghìn € vào năm 2019; hiện tại 175 nghìn €.
Chỉ số
Tốc độ37
Kỹ thuật45
Tư duy51
Sức mạnh71
Thể lực62