
Tiquinho Soares là tiền đạo 35 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Botafogo - RJ.
Tiểu sử Tiquinho Soares
Tiquinho Soares là tiền đạo người Brazil, hiện khoác áo câu lạc bộ Botafogo - RJ và đang 35 tuổi. Mùa 2026, cầu thủ có 7 trận ra sân với tổng 243 phút thi đấu, ghi 2 bàn và đạt điểm trung bình 6,89. Giá trị thị trường hiện là 800 nghìn €, mức cao nhất từng ghi nhận là 12,0 triệu € (2019), còn hợp đồng có hiệu lực đến 30/12/2026. Cầu thủ cao 187 cm, nặng 89 kg và thuận chân phải. Lần chuyển nhượng gần nhất diễn ra ngày 25/08/2026, từ Santos FC - SP đến Botafogo - RJ.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 22/10/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
7Trận ra sân
3Đá chính
243Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,74Bàn/90 phút
121Phút/bàn
4/8Sút trúng/sút
66%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,89Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Copa do Brasil | 2026 | — | 2 | 2 | 134 | 1 | 0 | 0 | 4 | 2 | 48% | 76% | 0 | 0 | 7,03 |
| Serie A Brazil | 2026 | — | 5 | 1 | 109 | 1 | 0 | 0 | 4 | 2 | 85% | 55% | 0 | 0 | 6,84 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Copa do Brasil · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 134 phút · điểm TB 7,03
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/4
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 14/29 (48%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/2 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 10/13 (76%)
- Không chiến thắng / thua
- 7 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 2
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 21
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/07/2026
Serie A Brazil · mùa 2026 · 5 trận ra sân, 109 phút · điểm TB 6,84
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/4
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 3
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 23/27 (85%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 1/2 (50%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/1 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 10/18 (55%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 6
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 7 / 2
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 11
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Serie A Brazil | vs Chapecoense - SC | T 1-0 | 66 | 1 | 0 | 3 | 2 | 0 | 8/8 | 1 | 6/9 | — | 8,20 |
| 13/10/2026 | Serie A Brazil | @ Coritiba SAF - PR | H 1-1 | 13 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 3/4 | 0 | 1/3 | — | 6,57 |
| 08/10/2026 | Serie A Brazil | vs Vasco da Gama Saf - RJ | B 1-2 | 10 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 3/4 | 0 | 2/3 | — | 6,44 |
| 20/09/2026 | Serie A Brazil | @ Mirassol - SP | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 17/09/2026 | Serie A Brazil | vs Grêmio - RS | T 3-2 | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/5 | 1 | 1/2 | — | 6,52 |
| 13/09/2026 | Serie A Brazil | vs Red Bull Bragantino | H 1-1 | 16 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/6 | 0 | 1/2 | — | 6,48 |
| 24/05/2026 | Serie A Brazil | vs Fluminense - RJ | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 17/05/2026 | Serie A Brazil | @ Atlético Mineiro - MG | B 1-3 | 27 | 0 | 0 | 2 | 2 | 0 | 4/5 | 0 | 2/2 | — | 6,58 |
| 14/05/2026 | Copa do Brasil | vs Red Bull Bragantino | T 2-1 | 61 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 9/19 | 0 | 2/3 | — | 7,72 |
| 11/05/2026 | Serie A Brazil | vs Chapecoense - SC | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (27 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 30/06/2015 | 24 | 400 nghìn € |
| 23/02/2016 | 25 | 750 nghìn € |
| 28/07/2016 | 25 | 1,0 triệu € |
| 21/02/2017 | 26 | 5,0 triệu € |
| 25/06/2017 | 26 | 7,0 triệu € |
| 06/02/2018 | 27 | 5,5 triệu € |
| 12/06/2018 | 27 | 7,5 triệu € |
| 10/01/2019 | 27 | 9,0 triệu € |
| 17/03/2019 | 28 | 12,0 triệu € |
| 06/06/2019 | 28 | 12,0 triệu € |
| 29/12/2019 | 28 | 10,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 29 | 8,0 triệu € |
| 16/08/2020 | 29 | 9,0 triệu € |
| 25/12/2020 | 29 | 6,5 triệu € |
| 31/10/2021 | 30 | 6,0 triệu € |
| 08/06/2022 | 31 | 4,5 triệu € |
| 13/11/2022 | 31 | 4,0 triệu € |
| 06/04/2023 | 32 | 4,0 triệu € |
| 24/07/2023 | 32 | 4,0 triệu € |
| 10/12/2023 | 32 | 4,0 triệu € |
| 27/03/2024 | 33 | 3,0 triệu € |
| 16/06/2024 | 33 | 2,7 triệu € |
| 08/12/2024 | 33 | 2,0 triệu € |
| 05/06/2025 | 34 | 1,5 triệu € |
| 04/09/2025 | 34 | 1,2 triệu € |
| 09/12/2025 | 34 | 900 nghìn € |
| 25/05/2026 | 35 | 800 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 12,0 triệu € vào năm 2019; hiện tại 800 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 25/08/2026 | Santos FC - SP | Botafogo - RJ | Chuyển nhượng | — |
| 15/07/2026 | Mirassol - SP | Santos FC - SP | Cho mượn | — |
| 19/02/2026 | Santos FC - SP | Mirassol - SP | Chuyển nhượng | — |
| 23/01/2025 | Botafogo - RJ | Santos FC - SP | Hết hạn mượn 3M € | 3,0 triệu € |
| 11/08/2022 | Olympiacos Piraeus | Botafogo - RJ | Hết hạn mượn 1M € | 1,0 triệu € |
| 30/06/2021 | Free Player | Olympiacos Piraeus | Chuyển nhượng | — |
| 28/02/2021 | Tianjin Jinmen Tiger | Free Player | Trở lại | — |
| 27/09/2020 | FC Porto | Tianjin Jinmen Tiger | Hết hạn mượn 5.4M € | 5,4 triệu € |
| 22/01/2017 | Vitoria Guimaraes | FC Porto | Hết hạn mượn 5.6M € | 5,6 triệu € |
| 31/10/2016 | CSP | Vitoria Guimaraes | Hết hạn mượn 0.5M € | 500 nghìn € |
| 30/10/2016 | Vitoria Guimaraes | CSP | Cho mượn | — |
| 30/06/2016 | CSP | Vitoria Guimaraes | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2016 | Nacional da Madeira | CSP | Cho mượn | — |
| 31/12/2014 | CSP | Nacional da Madeira | Chuyển nhượng | — |
| 31/08/2014 | EC Pelotas | CSP | Cho mượn | — |
| 30/06/2014 | CSP | EC Pelotas | Chuyển nhượng | — |
| 31/03/2014 | Veranópolis EC | CSP | Cho mượn | — |
| 17/01/2014 | CSP | Veranópolis EC | Chuyển nhượng | — |
| 30/09/2013 | Treze Campina Grande PB | CSP | Cho mượn | — |
| 30/06/2013 | CSP | Treze Campina Grande PB | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ61
- Kỹ thuật44
- Tư duy50
- Sức mạnh33
- Thể lực49