Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Timur Muldinov

Kyzylzhar PetropavlovskTiền đạoKAZ
33Tuổi
180Chiều cao (cm)
63Cân nặng (kg)
75 nghìn €Giá trị

Timur Muldinov là tiền đạo 33 tuổi quốc tịch KAZ, hiện khoác áo Kyzylzhar Petropavlovsk.

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

22Trận ra sân
9Đá chính
374Phút
2Bàn thắng
1Kiến tạo
0,48Bàn/90 phút
187Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
4/1Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Kazakhstan Premier League2026—22937420100——41—
Kazakhstan Cup——212300000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Kazakhstan Premier League · mùa 2026 · 22 trận ra sân, 374 phút

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
4
Thẻ đỏ
1
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 23/10/2026

Kazakhstan Cup · 2 trận ra sân, 23 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 13/05/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2018: 50 nghìn €2018: 200 nghìn €2018: 350 nghìn €2019: 250 nghìn €2019: 200 nghìn €2020: 200 nghìn €2020: 250 nghìn €2021: 250 nghìn €2021: 250 nghìn €2022: 200 nghìn €2022: 125 nghìn €2023: 125 nghìn €2023: 100 nghìn €2024: 100 nghìn €2024: 75 nghìn €2025: 75 nghìn €2025: 75 nghìn €2026: 75 nghìn €20182026
Bảng số liệu (18 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
19/01/20182450 nghìn €
30/06/201824200 nghìn €
27/12/201825350 nghìn €
12/06/201925250 nghìn €
27/12/201926200 nghìn €
14/09/202026200 nghìn €
10/12/202027250 nghìn €
10/06/202127250 nghìn €
29/11/202128250 nghìn €
09/06/202228200 nghìn €
24/11/202229125 nghìn €
05/06/202329125 nghìn €
14/11/202330100 nghìn €
25/06/202430100 nghìn €
13/11/20243175 nghìn €
16/06/20253175 nghìn €
05/11/20253275 nghìn €
22/06/20263275 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 350 nghìn € vào năm 2018; hiện tại 75 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ51
  • Kỹ thuật38
  • Tư duy50
  • Sức mạnh40
  • Thể lực41
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com