Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Timothee Nkada

TroyesTiền đạoFRA
27Tuổi
177Chiều cao (cm)
73Cân nặng (kg)
2,0 triệu €Giá trị

Timothee Nkada là tiền đạo 27 tuổi quốc tịch FRA, hiện khoác áo Troyes.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

5Trận ra sân
2Đá chính
174Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,52Bàn/90 phút
174Phút/bàn
4/13Sút trúng/sút
56%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,72Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Ligue 12026-2027—5217410013456%41%006,72

Chỉ số chi tiết từng giải

Ligue 1 · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 174 phút · điểm TB 6,72

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
4/13
Sút trong vòng cấm
10
Sút ngoài vòng cấm
3
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/4
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
26/46 (56%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
1/5 (20%)
Chuyền dài chính xác
0/2 (0%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
1
Phá bóng
0
Chặn cú sút
3

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
5/12 (41%)
Không chiến thắng / thua
0 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
5 / 6
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
31
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Timothee Nkada · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Ligue 1vs RC LensB 1-360104219/1613/7—8,00
12/10/2026Ligue 1vs MarseilleB 0-212002102/400/1—6,51
20/09/2026Ligue 1@ Angers SCOB 0-267003006/1611/2—6,05
13/09/2026Ligue 1@ LOSC LilleB 0-215000004/40——6,30
06/09/2026Ligue 1vs RC Strasbourg AlsaceB 2-620004115/601/2—6,73
22/08/2026VĐQG Bỉvs RAAL La LouvièreT 2-0dự bị00000—0———
16/08/2026VĐQG Bỉ@ KV MechelenH 3-320000015/902/8—6,53
26/07/2026Giao hữu CLBvs JuventusB 0-163002009/1201/4—6,60
24/05/2026VĐQG Bỉvs RC Sporting CharleroiB 0-279000004/500/3—5,97
20/05/2026VĐQG Bỉ@ KVC WesterloT 2-1781021113/1600/2—7,25

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 150 nghìn €2019: 300 nghìn €2020: 300 nghìn €2021: 300 nghìn €2021: 300 nghìn €2022: 200 nghìn €2022: 200 nghìn €2023: 150 nghìn €2023: 300 nghìn €2024: 400 nghìn €2024: 1,5 triệu €2025: 2,0 triệu €2025: 2,5 triệu €2025: 2,0 triệu €2026: 2,0 triệu €20192026
Bảng số liệu (15 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
02/06/201919150 nghìn €
18/12/201920300 nghìn €
22/12/202021300 nghìn €
03/06/202121300 nghìn €
26/12/202122300 nghìn €
20/06/202222200 nghìn €
01/11/202223200 nghìn €
24/05/202323150 nghìn €
20/12/202324300 nghìn €
23/05/202424400 nghìn €
03/12/2024251,5 triệu €
11/03/2025252,0 triệu €
01/06/2025252,5 triệu €
09/12/2025262,0 triệu €
03/06/2026262,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 2,5 triệu € vào năm 2025; hiện tại 2,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
31/08/2026Standard LiegeTroyesChuyển nhượng—
06/08/2025Rodez AveyronStandard LiegeHết hạn mượn 1.8M €1,8 triệu €
18/08/2024FC KoperRodez AveyronChuyển nhượng—
08/01/2023Stade DE ReimsFC KoperChuyển nhượng—
29/06/2022US OrléansStade DE ReimsCho mượn—
30/06/2021Stade DE ReimsUS OrléansChuyển nhượng—
01/05/2021AalborgStade DE ReimsCho mượn—
03/08/2020Stade DE ReimsAalborgChuyển nhượng—
07/08/2019Stade Rennais FCStade DE ReimsChuyển nhượng—
30/06/2019Stade Rennais IIStade Rennais FCChuyển nhượng—
30/06/2016Stade Rennais FC U17Stade Rennais IIChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ64
  • Kỹ thuật41
  • Tư duy45
  • Sức mạnh30
  • Thể lực40
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com