
Timotej Kudlicka là tiền vệ 23 tuổi quốc tịch SVK, hiện khoác áo Spartak Trnava.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
11Trận ra sân
11Đá chính
893Phút
7Bàn thắng
2Kiến tạo
0,71Bàn/90 phút
127Phút/bàn
16/35Sút trúng/sút
68%Chuyền chính xác
5/0Vàng/Đỏ
7,19Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Slovak Nike liga | 2026-2027 | — | 11 | 11 | 893 | 6 | 0 | 2 | 35 | 16 | 68% | 35% | 5 | 0 | 7,19 |
| Slovak Cup | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Slovak Nike liga · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 893 phút · điểm TB 7,19
Tấn công
- Bàn thắng
- 6
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 16/35
- Sút trong vòng cấm
- 33
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 8
- Rê bóng thành công
- 8/17
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/14
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 2/2/2
- Việt vị
- 4
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 114/167 (68%)
- Chuyền quyết định
- 14
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/4 (25%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/10
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 9
- Chặn cú sút
- 7
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 41/117 (35%)
- Không chiến thắng / thua
- 9 / 21
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 32 / 55
- Bị tước bóng
- 15
- Mất quyền kiểm soát
- 114
- Phạm lỗi
- 27
- Bị phạm lỗi
- 14
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 5
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 23/10/2026
Slovak Cup · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 14/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Slovak Nike liga | vs Slovan Bratislava | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 7/9 | 1 | 2/8 | V | 6,22 |
| 11/10/2026 | Slovak Nike liga | @ Sport Podbrezova | T 3-1 | 73 | 2 | 0 | 3 | 2 | 2 | 11/14 | 1 | 5/12 | — | 9,14 |
| 21/09/2026 | Slovak Nike liga | @ Dunajska Streda | H 2-2 | 90 | 0 | 1 | 2 | 0 | 4 | 19/26 | 0 | 3/15 | — | 6,84 |
| 13/09/2026 | Slovak Nike liga | vs FK Kosice | T 5-2 | 90 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 6/11 | 0 | 5/17 | V | 7,36 |
| 07/09/2026 | Slovak Nike liga | @ MFK Ruzomberok | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 7 | 2 | 1 | 10/15 | 0 | 4/10 | V | 6,09 |
| 31/08/2026 | Slovak Nike liga | vs MSK Zilina | B 1-3 | 74 | 1 | 0 | 5 | 3 | 0 | 7/9 | 1 | 2/10 | V | 6,99 |
| 23/08/2026 | Slovak Nike liga | @ Trencin | T 4-0 | 90 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 11/14 | 1 | 2/8 | — | 8,05 |
| 16/08/2026 | Slovak Nike liga | vs Michalovce | T 2-0 | 90 | 1 | 0 | 5 | 3 | 0 | 10/19 | 1 | 5/11 | — | 8,13 |
| 09/08/2026 | Slovak Nike liga | vs Dukla Banska Bystrica | T 3-0 | 71 | 0 | 1 | 3 | 1 | 2 | 22/28 | 4 | 5/6 | — | 7,70 |
| 03/08/2026 | Slovak Nike liga | @ KFC Komarno | T 2-1 | 45 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0 | 4/11 | 0 | 3/7 | — | 6,52 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (11 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 15/12/2022 | 19 | 75 nghìn € |
| 20/06/2023 | 19 | 100 nghìn € |
| 26/12/2023 | 20 | 100 nghìn € |
| 06/06/2024 | 20 | 150 nghìn € |
| 26/12/2024 | 21 | 150 nghìn € |
| 19/06/2025 | 21 | 150 nghìn € |
| 18/09/2025 | 22 | 175 nghìn € |
| 18/12/2025 | 22 | 225 nghìn € |
| 19/03/2026 | 22 | 250 nghìn € |
| 17/05/2026 | 22 | 325 nghìn € |
| 10/09/2026 | 23 | 350 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 350 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 350 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ54
- Kỹ thuật45
- Tư duy45
- Sức mạnh34
- Thể lực40